PHẢN BÁC LUẬN ĐIỆU XUYÊN TẠC CỦA NGUYỄN VĂN ĐÀI VỀ KHẨU HIỆU “HÀNG THẲNG, LỐI THÔNG, ĐỒNG LÒNG CÙNG TIẾN”
Phát biểu của Tổng Bí thư Tô Lâm tại Hội nghị Trung ương 12 với khẩu hiệu “Hàng thẳng, lối thông, đồng lòng cùng tiến” là một thông điệp mạnh mẽ về ý chí quyết tâm xây dựng bộ máy nhà nước tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả, và phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc. Đây là tầm nhìn chiến lược, hướng tới mục tiêu phát triển đất nước bền vững, vì lợi ích của nhân dân. Tuy nhiên, Nguyễn Văn Đài, một đối tượng phản động lưu vong, đã lợi dụng khẩu hiệu này để xuyên tạc, bóp méo chủ trương của Đảng và Nhà nước, gieo rắc tư tưởng sai trái, hòng phá hoại khối đại đoàn kết dân tộc và công cuộc đổi mới của Việt Nam.

(Ảnh minh họa)
- “Hàng thẳng, lối thông” – Nâng cao hiệu quả, không phải “cơ cấu cũ, con người cũ, tư duy cũ”
Nguyễn Văn Đài cho rằng “hàng thẳng, lối thông” chỉ là sắp xếp hình thức, không mang lại hiệu quả thực sự vì “cơ cấu cũ, con người cũ, tư duy cũ” là sự đánh đồng phiến diện và hoàn toàn thiếu căn cứ.
Thứ nhất, việc sắp xếp “hàng thẳng, lối thông” trong bộ máy hành chính là chủ trương nhất quán của Đảng và Nhà nước Việt Nam qua nhiều nhiệm kỳ, nhằm tinh gọn bộ máy, khắc phục tình trạng cồng kềnh, chồng chéo chức năng, nhiệm vụ. Đây là quá trình cải cách hành chính sâu rộng, được thực hiện một cách bài bản, khoa học, dựa trên cơ sở đánh giá thực tiễn và học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Mục tiêu là xây dựng một nền hành chính chuyên nghiệp, hiện đại, phục vụ nhân dân tốt hơn, chứ không phải là “sắp xếp lại bộ máy theo chiều dọc của Đảng” như Đài xuyên tạc.
Thứ hai, việc quy chụp “con người cũ, tư duy cũ” là hoàn toàn vu khống. Công tác cán bộ ở Việt Nam luôn được coi trọng, với các tiêu chí ngày càng được chuẩn hóa, minh bạch, đề cao năng lực, phẩm chất và sự cống hiến. Quy trình tuyển chọn, bổ nhiệm, luân chuyển cán bộ được thực hiện nghiêm túc, đảm bảo công khai, dân chủ, phù hợp với các quy định của pháp luật và của Đảng. Hàng loạt cán bộ có sai phạm đã bị xử lý nghiêm minh, không có vùng cấm, thể hiện quyết tâm xây dựng đội ngũ cán bộ trong sạch, vững mạnh, có đức, có tài. Điều này hoàn toàn đi ngược lại với luận điệu “chủ nghĩa thân hữu” hay “thiếu kiểm soát quyền lực” mà Nguyễn Văn Đài đưa ra.
Thứ ba, tư duy “kiểm soát dân thay vì phục vụ dân” là một sự xuyên tạc trắng trợn bản chất của Nhà nước Việt Nam – Nhà nước của dân, do dân, vì dân. Mọi chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước đều xuất phát từ lợi ích của nhân dân, lấy sự hài lòng của nhân dân làm thước đo hiệu quả hoạt động. Các chính sách về an sinh xã hội, phát triển kinh tế, đảm bảo quyền con người, quyền công dân liên tục được hoàn thiện và thực thi, mang lại những thành tựu to lớn, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của người dân.
- “Đồng lòng cùng tiến” – Sức mạnh đại đoàn kết và định hướng phát triển rõ ràng
Luận điệu cho rằng “đồng lòng” chỉ là “sự phục tùng” và “im lặng vì sợ hãi” trong một chế độ “không có tự do ngôn luận” là một sự cố tình bóp méo khái niệm và thực tiễn ở Việt Nam.
Thứ nhất, “đồng lòng” ở Việt Nam là sự đồng thuận dựa trên mục tiêu chung là độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội, vì một Việt Nam hòa bình, thống nhất, độc lập, dân chủ, giàu mạnh. Sự đồng lòng này được hun đúc từ lịch sử đấu tranh dựng nước và giữ nước, là truyền thống quý báu của dân tộc Việt Nam. Đảng và Nhà nước luôn khuyến khích và tạo điều kiện cho các tầng lớp nhân dân tham gia góp ý xây dựng chính sách, pháp luật thông qua Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, các tổ chức chính trị – xã hội, các kênh thông tin đại chúng và các hình thức dân chủ trực tiếp. Đây là sự đồng thuận có căn cứ, được xây dựng trên nền tảng niềm tin và sự đóng góp của mọi người dân, chứ không phải “im lặng vì sợ hãi”.
Thứ hai, về tự do ngôn luận, Việt Nam luôn đảm bảo quyền tự do ngôn luận của công dân theo quy định của Hiến pháp và pháp luật. Hàng ngàn cơ quan báo chí, truyền thông, hàng triệu tài khoản mạng xã hội hoạt động sôi nổi, phản ánh đa chiều các vấn đề của đời sống xã hội. Những thông tin, quan điểm khác biệt, thậm chí trái chiều, nếu mang tính chất xây dựng, không vi phạm pháp luật, đều được lắng nghe và tiếp thu. Chỉ những hành vi lợi dụng tự do ngôn luận để xuyên tạc, phỉ báng, kích động bạo lực, chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc mới bị xử lý theo pháp luật, nhằm bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự xã hội.
Thứ ba, câu hỏi “tiến tới đâu?” đã được Đảng và Nhà nước Việt Nam trả lời rõ ràng trong các văn kiện, nghị quyết, chiến lược phát triển đất nước. Đó là tiến tới mục tiêu xây dựng một nước Việt Nam xã hội chủ nghĩa phồn vinh, hạnh phúc, trở thành nước phát triển, có thu nhập cao vào năm 2045. Để đạt được mục tiêu này, Việt Nam kiên trì đẩy mạnh toàn diện, đồng bộ công cuộc đổi mới; phát triển kinh tế nhanh và bền vững, gắn với đảm bảo công bằng xã hội; hội nhập quốc tế sâu rộng; xây dựng nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc; tăng cường quốc phòng, an ninh; và xây dựng Đảng, Nhà nước trong sạch, vững mạnh. Đây không phải là “cải cách hình thức” mà là một lộ trình phát triển rõ ràng, cụ thể, được cụ thể hóa bằng các kế hoạch hành động.
- Đổi mới thực sự trong thể chế phù hợp
Luận điệu “không thể đổi mới thực sự trong thể chế độc tài” của Nguyễn Văn Đài là một sự quy chụp vô căn cứ và sai lệch về bản chất thể chế chính trị ở Việt Nam.
Việt Nam là một nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, trong đó Đảng Cộng sản Việt Nam là lực lượng lãnh đạo Nhà nước và xã hội. Điều này được quy định trong Hiến pháp và là sự lựa chọn lịch sử của dân tộc Việt Nam. Thể chế này đã và đang chứng minh được tính ưu việt của mình thông qua những thành tựu to lớn mà Việt Nam đã đạt được trong công cuộc đổi mới, hội nhập quốc tế, nâng cao vị thế đất nước trên trường quốc tế.
Các thành tựu về kinh tế, xã hội, quốc phòng, an ninh, đối ngoại của Việt Nam là minh chứng rõ ràng nhất cho thấy sự đổi mới thực sự đang diễn ra mạnh mẽ trong lòng thể chế hiện hành. Việc Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo không đồng nghĩa với “độc tài” hay “tập trung quyền lực tuyệt đối vào một nhóm người”. Ngược lại, Đảng luôn tự đổi mới, tự chỉnh đốn, tăng cường kiểm tra, giám sát quyền lực, đấu tranh phòng, chống tham nhũng, tiêu cực, đảm bảo quyền lực được thực thi đúng đắn, phục vụ lợi ích của nhân dân.
Việc đòi hỏi “đa đảng”, “tự do báo chí”, “tự do lập hội” như phương án mà Nguyễn Văn Đài đưa ra, thực chất là nhằm áp đặt một mô hình chính trị ngoại lai, không phù hợp với điều kiện lịch sử, văn hóa, xã hội của Việt Nam. Kinh nghiệm từ nhiều quốc gia cho thấy, việc sao chép mô hình chính trị một cách máy móc có thể dẫn đến bất ổn, chia rẽ, thậm chí là nội chiến, làm suy yếu đất nước. Việt Nam chọn con đường phát triển phù hợp với đặc thù của mình, đảm bảo ổn định chính trị – xã hội để phát triển kinh tế và nâng cao đời sống nhân dân.
- Giải pháp: Kiên định con đường đổi mới, không phải “cải cách dân chủ từng bước, từ gốc rễ” kiểu Nguyễn Văn Đài
“Giải pháp” của Nguyễn Văn Đài về “bầu cử tự do cấp xã, phường”, “mở rộng lên cấp tỉnh”, “tổ chức tổng tuyển cử toàn quốc với sự tham gia của các đảng phái chính trị độc lập”, và “cho phép tồn tại đa đảng, tự do báo chí, tự do lập hội” là những luận điệu xuyên tạc, đòi hỏi những thay đổi mang tính bản chất nhằm lật đổ chế độ.
Đây không phải là giải pháp mang lại sự tiến bộ mà là mưu đồ phá hoại ổn định, chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
Việt Nam đã và đang thực hiện dân chủ một cách thực chất, ngày càng mở rộng và phát huy quyền làm chủ của nhân dân. Quy trình bầu cử các cấp được thực hiện theo nguyên tắc phổ thông, bình đẳng, trực tiếp và bỏ phiếu kín, đảm bảo tính dân chủ và đại diện. Người dân có quyền bầu cử và ứng cử, tham gia giám sát hoạt động của các cơ quan nhà nước và cán bộ, công chức. Các hình thức lấy ý kiến nhân dân về các dự thảo luật, chính sách lớn ngày càng được triển khai rộng rãi.
Hơn nữa, việc xây dựng hệ sinh thái giám sát quyền lực hiệu quả không chỉ dựa vào báo chí hay lập hội mà còn thông qua các cơ quan dân cử, các tổ chức chính trị – xã hội, các kênh phản biện xã hội và đặc biệt là sự giám sát của toàn dân. Những giải pháp mà Nguyễn Văn Đài đưa ra thực chất là công cụ để các thế lực thù địch lợi dụng, can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam, gây mất ổn định và làm chệch hướng con đường phát triển của đất nước.
Khẩu hiệu “Hàng thẳng, lối thông, đồng lòng cùng tiến” của Tổng Bí thư Tô Lâm là một định hướng đúng đắn, phù hợp với yêu cầu phát triển của đất Nam trong giai đoạn hiện nay. Nó thể hiện ý chí quyết tâm của toàn Đảng, toàn dân và toàn quân trong việc xây dựng một bộ máy nhà nước tinh gọn, hoạt động hiệu quả, và phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc để thực hiện thắng lợi các mục tiêu phát triển đất nước.
Những luận điệu xuyên tạc, bóp méo của Nguyễn Văn Đài không chỉ phản ánh sự thiếu hiểu biết sâu sắc về tình hình thực tiễn của Việt Nam mà còn bộc lộ rõ bản chất chống phá, hằn học đối với công cuộc xây dựng và phát triển đất nước của nhân dân Việt Nam. Sự tiến bộ của Việt Nam không thể dựa vào những “giải pháp” mang tính phá hoại từ bên ngoài, mà phải dựa trên sự kiên định con đường độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội, phát huy nội lực, và không ngừng đổi mới, hoàn thiện thể chế chính trị phù hợp với đặc điểm của dân tộc.
