CẢNH GIÁC TRƯỚC THỦ ĐOẠN LỢI DỤNG “DIỄN NGÔN CHÍNH TRỊ” ĐỂ CHỐNG PHÁ
Trong kỷ nguyên số, cùng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và trí tuệ nhân tạo, đời sống tư tưởng của con người ngày càng chịu tác động mạnh mẽ từ các luồng thông tin đa chiều, trong đó không ít thông tin chưa được kiểm chứng. Lợi dụng đặc điểm này, các thế lực thù địch và phần tử cơ hội chính trị đã mượn những diễn ngôn chính trị tưởng chừng “trung tính”, “khoa học” để thao túng nhận thức xã hội, từng bước phủ nhận nền tảng tư tưởng của Đảng. Trước thực tế đó, việc nhận diện và phê phán những chiêu trò núp bóng diễn ngôn chính trị có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.
Diễn ngôn chính trị là hình thức ngôn ngữ phản ánh các vấn đề quản lý xã hội, quản lý nhà nước và định hướng phát triển đất nước. Nó không chỉ xuất hiện trong phát biểu của các chính trị gia hay văn kiện chính thức, mà còn tồn tại rộng rãi trên các phương tiện truyền thông đại chúng và mạng xã hội. Do mang tính đa nghĩa và dễ bị diễn giải lại, diễn ngôn chính trị có thể trở thành công cụ tích cực định hướng nhận thức, nhưng cũng có thể bị lợi dụng nhằm mục đích xuyên tạc, chống phá. Một trong những diễn ngôn đang bị khai thác theo hướng tiêu cực là khái niệm “đồng phục tư tưởng”. Dưới vẻ ngoài gợi hình, dễ tiếp cận, các thế lực thù địch đã “diễn lại” khái niệm này để ám chỉ rằng sự lãnh đạo tư tưởng của Đảng là áp đặt, đơn điệu, thiếu đa dạng. Thủ đoạn này nhắm trực tiếp vào việc xuyên tạc Chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam.
Hệ lụy đầu tiên của diễn ngôn “đồng phục tư tưởng” là gieo rắc sự hoài nghi đối với nền tảng tư tưởng của Đảng. Thông qua lối nói bóng bẩy, đánh tráo khái niệm, các đối tượng chống phá khiến một bộ phận người dân, đặc biệt là giới trẻ và những người thiếu nền tảng lý luận, dần nghi ngờ giá trị và tính thời đại của Chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh. Từ nghi ngờ dẫn đến suy giảm niềm tin, xa rời lý tưởng cách mạng và phủ nhận những nỗ lực phát triển lý luận của Đảng.
Thứ hai, diễn ngôn này làm gia tăng sự phân hóa và xung đột trong nhận thức xã hội. Khi sự thống nhất tư tưởng bị quy chụp thành “ép buộc”, một số nhóm xã hội dễ bị kích động, đặc biệt là giữa các thế hệ và những nhóm có ký ức lịch sử khác nhau. Thay vì đối thoại và hòa giải, các tranh luận cảm tính lại bị đẩy lên, làm sâu sắc thêm những rạn nứt vốn có và tạo cớ để nghi ngờ vai trò lãnh đạo của Đảng.
Thứ ba, việc lan truyền khái niệm “đồng phục tư tưởng” còn làm suy yếu sự đồng thuận xã hội, dẫn đến nguy cơ “phân mảnh” hệ giá trị trong bối cảnh đất nước đang đối diện nhiều thách thức từ bên ngoài. Với Việt Nam, sự thống nhất về nền tảng tư tưởng – Chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội – là điều kiện cốt lõi để giữ vững định hướng phát triển.
Thứ tư, diễn ngôn này làm lệch hướng phản biện xã hội, khiến phản biện xây dựng bị đánh đồng với phủ định cực đoan hoặc dẫn tới thái độ thờ ơ chính trị. Khi tư tưởng bị ví như “đồng phục” có thể thay đổi tùy tiện, người dân dễ rơi vào tâm lý coi nhẹ vai trò của nền tảng tư tưởng, từ đó làm suy giảm ý thức chính trị và trách nhiệm công dân.
Thực tiễn Việt Nam cho thấy, không hề tồn tại cái gọi là “đồng phục tư tưởng”. Tư tưởng không phải là hình thức bề ngoài, mà là kết tinh của lịch sử, văn hóa và thực tiễn cách mạng. Chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh là nền tảng tư tưởng được Đảng, Nhà nước và nhân dân Việt Nam lựa chọn, kiểm nghiệm và không ngừng bổ sung, phát triển. Hơn 40 năm đổi mới đã chứng minh tính đúng đắn và sức sống của nền tảng tư tưởng đó. Dưới sự lãnh đạo của Đảng, Việt Nam đã đạt được những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử về phát triển kinh tế – xã hội, nâng cao đời sống nhân dân và vị thế quốc tế. Những thành tựu ấy khẳng định rõ rằng, tư duy lãnh đạo của Đảng không giáo điều, không rập khuôn, mà luôn đổi mới, sáng tạo và phù hợp với yêu cầu của thời đại.

Mỗi cá nhân cần tỉnh táo nhận diện và phản bác các diễn ngôn xuyên tạc như “đồng phục tư tưởng” không chỉ là yêu cầu về nhận thức, mà còn là trách nhiệm chính trị của mỗi cán bộ, đảng viên và người dân trong sự nghiệp bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng và con đường phát triển mà dân tộc Việt Nam đã lựa chọn.
