KHI VĂN HÓA BỊ BUÔNG LỎNG: NHÌN TỪ BI KỊCH LIÊN XÔ ĐẾN THỰC TIỄN VIỆT NAM HÔM NAY
Sự sụp đổ của một thể chế không bao giờ bắt đầu từ phát súng đầu tiên ở biên giới, mà luôn bắt đầu từ sự rạn nứt trong phòng học và sự dao động trên trang sách. Khi văn hóa không còn giữ vai trò “soi đường”, khoảng trống tư tưởng sẽ ngay lập tức bị xâm lăng. Ngày 26/12/1991, lá cờ búa liềm hạ xuống trên nóc Điện Kremlin. Bên cạnh các yếu tố kinh tế, nguyên nhân sâu xa dẫn đến bi kịch này chính là sự suy giảm vai trò của văn hóa, giáo dục và công tác tư tưởng trước các tác động từ bên ngoài. Từ cuối thập niên 1970, mô hình kinh tế tập trung của Liên Xô bộc lộ sự trì trệ. Khoảng cách giữa lý tưởng tuyên truyền và thực tế cuộc sống chậm cải thiện đã sinh ra tâm lý hoài nghi trong dư luận. Sự chênh lệch này khiến một bộ phận cán bộ, trí thức và tầng lớp tinh hoa dao động về nhận thức, đặt câu hỏi về con đường phát triển của đất nước. Bước vào thời kỳ cải tổ, thay vì tìm giải pháp khoa học để hoàn thiện hệ thống, nhiều luồng ý kiến cực đoan đã chuyển sang phủ định các nguyên tắc nền tảng của Đảng và Nhà nước Xô Viết, tạo ra khoảng trống tư tưởng nghiêm trọng. Sự tan rã thực chất đã bắt đầu từ trong nhận thức xã hội. Chính sách công khai hóa thiếu định hướng đã để xuất hiện xu hướng phủ nhận cực đoan các thành tựu lịch sử, gây hoài nghi cho thế hệ trẻ. Khi các tranh luận vượt khỏi phạm vi phản biện mang tính xây dựng để chuyển sang bác bỏ toàn diện các biểu tượng, niềm tin công chúng đổ vỡ, khiến bộ máy nhà nước mất đi điểm tựa chung để ứng phó với khủng hoảng. Liên Xô đã mất dần ngay trong lớp học và trên trang sách. Giáo dục chính trị thời kỳ này lâm vào khô cứng, giáo điều, mất sức hấp dẫn. Bản thân nền văn học, nghệ thuật và báo chí lúc bấy giờ thay vì định hướng tích cực lại tập trung khai thác các mặt trái với góc nhìn bi quan, sùng ngoại, phủ nhận giá trị truyền thống. Khi hệ tư tưởng chính thống không đáp ứng được nhu cầu nhận thức, khoảng trống giá trị xuất hiện và các xu hướng ngoại lai lập tức tràn vào chiếm lĩnh, làm suy giảm sự gắn kết của thế hệ trẻ với quốc gia.
Trong bất kỳ quốc gia nào, những “người giữ cổng văn hóa”, bao gồm cơ quan quản lý nhà nước, hội đồng chuyên môn, nhà xuất bản, cơ sở đào tạo, cơ quan báo chí và các thiết chế văn hóa đều giữ vai trò quan trọng trong việc sàng lọc, thẩm định và định hướng các sản phẩm tinh thần trước khi đến với công chúng. Hoạt động của các chủ thể này không chỉ liên quan đến việc bảo đảm chất lượng chuyên môn mà còn góp phần định hình hệ giá trị, chuẩn mực thẩm mỹ và môi trường văn hóa của xã hội. Vì vậy, công tác quản lý và thẩm định đòi hỏi bản lĩnh nghề nghiệp, năng lực chuyên môn, sự nhạy bén trước các xu hướng mới cùng ý thức trách nhiệm đối với lợi ích chung và bản sắc văn hóa dân tộc. Tại Việt Nam, các ý kiến khác nhau liên quan đến việc xuất bản một số hồi ký, tư liệu hoặc ấn phẩm có yếu tố lịch sử, trong đó có “Chuyện với Thanh”, cũng cho thấy yêu cầu ngày càng cao đối với công tác thẩm định nội dung trước khi phổ biến rộng rãi. Đối với những người làm công tác văn hóa, biên tập và xuất bản, trách nhiệm không chỉ dừng lại ở việc bảo đảm chất lượng bản thảo mà còn bao gồm việc kiểm chứng nguồn tư liệu, đối chiếu thông tin và cân nhắc tác động xã hội của ấn phẩm. Việc duy trì tính chính xác, khách quan và minh bạch trong quá trình biên tập, xuất bản không chỉ góp phần bảo đảm giá trị học thuật mà còn giúp tăng cường niềm tin của công chúng đối với các sản phẩm văn hóa và lịch sử được công bố. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, việc mở rộng hợp tác, giao lưu và tiếp thu tinh hoa văn hóa, khoa học, công nghệ của nhân loại là yêu cầu khách quan đối với quá trình phát triển của mỗi quốc gia. Đối với Việt Nam, chủ động hội nhập không chỉ tạo cơ hội tiếp cận những thành tựu mới của thế giới mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và làm giàu thêm nền tri thức dân tộc. Tuy nhiên, cùng với những cơ hội đó là yêu cầu phải xây dựng năng lực chọn lọc và tiếp biến văn hóa một cách chủ động, để việc tiếp thu các giá trị bên ngoài luôn phù hợp với điều kiện thực tiễn và bản sắc của đất nước.

Từ yêu cầu đó, giáo dục không thể chỉ dừng lại ở chức năng truyền đạt kiến thức khoa học hay đào tạo kỹ năng nghề nghiệp, mà còn phải góp phần hình thành hệ giá trị và nền tảng nhân cách cho thế hệ trẻ. Nhà trường cần giúp học sinh, sinh viên phát triển tư duy phản biện, ý thức công dân, bản lĩnh văn hóa và khả năng nhận diện, đánh giá thông tin trong môi trường truyền thông đa chiều. Khi được trang bị đầy đủ những năng lực ấy, người trẻ sẽ có điều kiện tiếp cận các xu hướng mới của thế giới một cách chọn lọc, đồng thời giữ gìn lòng yêu nước, ý thức trách nhiệm và sự gắn bó với các giá trị cốt lõi của dân tộc. Những cuộc trao đổi và tranh luận gần đây về việc lựa chọn các nhân vật nổi tiếng nước ngoài hay các hình mẫu tiêu biểu để đưa vào đề thi, tài liệu giảng dạy hoặc hoạt động giáo dục cho thấy xã hội ngày càng quan tâm đến vai trò của các hình mẫu trong quá trình định hướng nhận thức cho thanh thiếu niên. Việc tìm hiểu kinh nghiệm quốc tế và học hỏi từ những cá nhân thành công trên thế giới là cần thiết trong một xã hội hội nhập, song điều đó không làm giảm ý nghĩa của việc giới thiệu, lan tỏa và tôn vinh những anh hùng, danh nhân, nhà khoa học và nhân vật lịch sử tiêu biểu của dân tộc. Sự kết hợp hài hòa giữa tiếp thu tinh hoa nhân loại và phát huy các giá trị nội sinh sẽ góp phần xây dựng nền tảng tinh thần vững chắc cho thế hệ kế cận. Một quốc gia muốn phát triển bền vững và khẳng định vị thế trong cộng đồng quốc tế không chỉ cần sức mạnh kinh tế hay khoa học – công nghệ mà còn cần một nền tảng văn hóa đủ sâu và một bản sắc đủ rõ để tạo nên sự tự tin và sức hấp dẫn riêng. Niềm tự hào về lịch sử, truyền thống, con người và những giá trị nhân văn của dân tộc chính là nguồn lực tinh thần quan trọng trong quá trình phát triển. Vì vậy, tinh thần “hội nhập nhưng không hòa tan” cần được cụ thể hóa thông qua giáo dục, hoạt động văn hóa và đời sống xã hội hằng ngày, giúp mỗi công dân vừa sẵn sàng bước ra thế giới với tư duy cởi mở, vừa giữ vững căn cước văn hóa và ý thức về cội nguồn của mình.
Lịch sử đã nhiều lần chứng minh rằng sức mạnh của một quốc gia không chỉ được đo bằng quy mô nền kinh tế, tiềm lực quốc phòng hay trình độ khoa học – công nghệ, mà trước hết được quyết định bởi sức mạnh tinh thần, sự đồng thuận xã hội và niềm tin của nhân dân đối với chế độ. Khi ý Đảng hòa quyện với lòng dân, khi niềm tin được củng cố và khát vọng phát triển được khơi dậy mạnh mẽ, quốc gia ấy sẽ hình thành một sức mạnh nội sinh bền vững, đủ khả năng vượt qua mọi thử thách từ bên ngoài. Ngược lại, một khi nền tảng tư tưởng bị xói mòn, niềm tin xã hội suy giảm và các giá trị cốt lõi bị lung lay, thì ngay cả những thành tựu vật chất lớn lao cũng khó có thể bảo đảm sự trường tồn của một chế độ. Công tác tư tưởng phải không ngừng đổi mới nội dung và phương thức, bám sát thực tiễn đời sống xã hội, kịp thời định hướng nhận thức, củng cố niềm tin, đồng thời kiên quyết đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch. Giữ vững bản chất cách mạng và khoa học của Đảng, phát huy vai trò tiên phong, gương mẫu của đội ngũ cán bộ, đảng viên chính là điều kiện bảo đảm để sự nghiệp đổi mới tiếp tục phát triển đúng định hướng. Bên cạnh đó, văn hóa cần được xác định đúng vị trí là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự phát triển bền vững. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định: “Văn hóa soi đường cho quốc dân đi”. Lời dạy ấy đến nay vẫn còn nguyên giá trị thời sự. Mọi chủ trương phát triển kinh tế phải gắn liền với phát triển văn hóa, giáo dục, khoa học và con người; phải bảo đảm sự hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế với tiến bộ, công bằng xã hội, để thành quả phát triển thực sự phục vụ con người và nâng cao chất lượng cuộc sống của nhân dân. Lời cảnh tỉnh từ quá khứ chưa bao giờ cũ: Một quốc gia chỉ thực sự an toàn khi nó được bảo vệ vững chắc từ bên trong lớp vỏ bọc văn hóa và niềm tin của chính nhân dân mình.
