NHẬN DIỆN SỰ SAI LỆCH TRONG CÁCH NHÌN LỊCH SỬ VÀ THÔNG ĐIỆP “HÒA GIẢI” BỊ ĐÁNH TRÁO

Những ngày gần đây, trên không gian mạng xuất hiện một bài viết mang tiêu đề “Những chuyến tàu lịch sử đã bị bỏ lỡ”, được trình bày dưới hình thức “tâm thư” gửi Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng. Bài viết sử dụng giọng điệu mềm mỏng, nhiều cảm xúc, liên tục nhắc tới các khái niệm như “hòa giải dân tộc”, “cơ hội lịch sử”, “lắng nghe nhân dân”. Tuy nhiên, nếu phân tích một cách tỉnh táo, có thể thấy nội dung bài viết không đơn thuần là bày tỏ tâm tư, mà chứa đựng nhiều nhận định phiến diện, suy diễn chủ quan, thậm chí xuyên tạc lịch sử, từ đó dẫn dắt người đọc đến những kết luận sai lệch về con đường phát triển của đất nước.

Trước hết, bài viết cố tình xây dựng hình ảnh lịch sử như một chuỗi “chuyến tàu” mà dân tộc Việt Nam đã “bỏ lỡ”, hàm ý rằng các lựa chọn mang tính quyết định của lịch sử đều là sai lầm. Cách tiếp cận này mang nặng tư duy hậu nghiệm, tức là đánh giá quá khứ bằng tiêu chuẩn của hiện tại, tách rời hoàn cảnh lịch sử cụ thể. Lịch sử dân tộc Việt Nam không diễn ra trong điều kiện hòa bình, bình đẳng giữa các lựa chọn, mà là lịch sử của một quốc gia bị xâm lược, áp bức, buộc phải lựa chọn con đường đấu tranh phù hợp để giành độc lập, chủ quyền. Việc quy kết rằng dân tộc “chọn bạo lực thay vì pháp quyền”, “chọn ý thức hệ thay vì công dân” là cách nói giản lược, bỏ qua bản chất của cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc và quyền tự quyết.

Khi đề cập đến Phan Châu Trinh, bài viết đặt con đường cải cách ôn hòa đối lập tuyệt đối với cách mạng, rồi cho rằng việc không đi theo con đường ấy là một “chuyến tàu bị bỏ lỡ”. Tuy nhiên, thực tế lịch sử cho thấy mọi phong trào yêu nước, dù ôn hòa hay quyết liệt, đều bị thực dân đàn áp. Không tồn tại một “lối thoát văn minh, ít đổ máu” nào có thể đạt được độc lập trong bối cảnh chế độ thực dân vẫn nắm toàn bộ quyền lực. Việc dân tộc Việt Nam lựa chọn con đường cách mạng không phải do “ám ảnh quyền lực”, mà là kết quả của nhận thức thực tiễn rằng không thể có độc lập nếu không đánh đổ ách thống trị ngoại bang.

Ở giai đoạn sau Thế chiến II, bài viết tiếp tục sử dụng lối diễn đạt đánh tráo bản chất khi cho rằng Việt Nam “trở thành chiến trường ủy nhiệm” như một sự lựa chọn chủ quan. Cách lập luận này đã đảo ngược quan hệ nhân – quả, biến nạn nhân của sự can thiệp và xâm lược thành chủ thể phải chịu trách nhiệm chính cho chiến tranh. Thực tế, chính âm mưu áp đặt và can thiệp của các thế lực bên ngoài mới là nguyên nhân trực tiếp khiến đất nước bị chia cắt, chiến tranh kéo dài và để lại hậu quả nặng nề cho dân tộc.

Đối với giai đoạn sau năm 1975, bài viết tiếp tục khơi gợi cách nhìn đối lập “bên thắng – bên thua”, coi đó là nguyên nhân khiến đất nước “mất thêm hàng chục năm”. Cách diễn giải này đi ngược lại tinh thần thống nhất dân tộc và bỏ qua những nỗ lực, chính sách hòa hợp, hòa giải đã và đang được triển khai trong suốt nhiều thập niên qua. Việc nhấn mạnh sự chia rẽ quá khứ một cách có chủ ý không nhằm hàn gắn, mà vô hình trung kéo dài tâm lý đối kháng, gieo rắc hoài nghi và làm suy giảm niềm tin xã hội.

Đặc biệt, khi bàn về công cuộc Đổi Mới, bài viết đưa ra nhận định rằng Đổi Mới “không phải khởi nguồn, mà là sự thừa nhận muộn”, từ đó xây dựng đối lập giữa Nhà nước và nhân dân. Đây là cách nhìn phiến diện và thiếu toàn diện. Đổi Mới là kết quả của quá trình tổng kết thực tiễn, đổi mới tư duy, có sự lãnh đạo, điều tiết và định hướng nhằm bảo đảm ổn định chính trị – xã hội. Việc thể chế hóa các sáng kiến từ thực tiễn không phải là “bị dồn đến chân tường”, mà là biểu hiện của một hệ thống chính trị biết tự điều chỉnh, biết tiếp thu cái mới trong khuôn khổ ổn định chung. Việc cố tình đối lập Nhà nước với nhân dân là một thủ pháp nguy hiểm, bởi nó làm suy yếu nền tảng đoàn kết vốn là sức mạnh cốt lõi của dân tộc Việt Nam.

Tương tự, việc viện dẫn sự kiện năm 2018 liên quan đến dự thảo Luật Đặc khu để ca ngợi “sức ép đường phố” là một cách hợp thức hóa tư duy cực đoan. Trong một Nhà nước pháp quyền, việc tiếp thu, điều chỉnh chính sách phải được thực hiện thông qua các kênh hợp pháp, có tổ chức, không thể coi việc gây rối trật tự, vi phạm pháp luật là “chiến thắng của nhân dân”. So sánh khập khiễng với tình hình một số quốc gia khác chỉ nhằm kích động tâm lý lo ngại, suy diễn về chủ quyền, thay vì cung cấp thông tin khách quan.

Từ toàn bộ nội dung trên, có thể thấy khái niệm “hòa giải dân tộc” trong bài viết đã bị đánh tráo nội hàm. Hòa giải không đồng nghĩa với phủ nhận lịch sử, không phải là xóa nhòa ranh giới giữa chính nghĩa và phi nghĩa, càng không phải là phủ nhận vai trò lãnh đạo đã được lịch sử và thực tiễn khẳng định. Hòa giải chân chính chỉ có thể đặt trên nền tảng sự thật lịch sử, tôn trọng lợi ích quốc gia – dân tộc và giữ vững ổn định chính trị – xã hội.

Nhìn tổng thể, bài viết nói trên không phải là một “tâm thư thiện chí” như cách thể hiện bề ngoài, mà là sự tổng hợp các luận điểm cũ, được “mềm hóa” bằng ngôn ngữ cảm xúc, nhằm tác động đến nhận thức xã hội trong thời điểm chính trị quan trọng. Việc tỉnh táo nhận diện, phân tích và phản bác những quan điểm sai lệch như vậy là cần thiết, không phải để đối đầu cảm tính, mà để bảo vệ sự thật lịch sử, giữ vững niềm tin xã hội và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc trong giai đoạn phát triển mới của đất nước.

Bình Luận

Bình Luận