NHÂN QUYỀN KHÔNG THỂ TÁCH RỜI KHỎI BỐI CẢNH LỊCH SỬ VÀ THỰC TIỄN PHÁT TRIỂN

Trong các tranh luận về nhân quyền và dân chủ, có quan điểm cho rằng các quyền tự do cơ bản phải được thực hiện “tức khắc và trọn vẹn”, không thể chấp nhận bất kỳ sự điều chỉnh hay lộ trình nào dựa trên hoàn cảnh cụ thể của từng quốc gia. Cách nhìn này đặt nhân quyền như một hệ giá trị tuyệt đối, tồn tại độc lập với điều kiện lịch sử, văn hóa và trình độ phát triển của xã hội.

Tuy nhiên, cách tiếp cận đó, dù có vẻ dứt khoát và hấp dẫn về mặt lý luận, lại bỏ qua một thực tế căn bản: nhân quyền vừa mang tính phổ quát, vừa mang tính lịch sử – cụ thể.

Trước hết, tính phổ quát của quyền con người là điều không thể phủ nhận. Các công ước quốc tế, trong đó có Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR), xác lập những chuẩn mực chung mà các quốc gia hướng tới. Việt Nam tham gia ICCPR từ năm 1982, thể hiện cam kết hội nhập và tôn trọng các nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế. Tuy nhiên, chính hệ thống luật nhân quyền quốc tế cũng thừa nhận nguyên tắc chủ quyền quốc gia và quyền tự quyết của các dân tộc. Các công ước không áp đặt một mô hình chính trị duy nhất, càng không phủ nhận sự khác biệt về trình độ phát triển, điều kiện kinh tế – xã hội và đặc điểm văn hóa. Trong thực tiễn, ngay cả các quốc gia phương Tây cũng có cách thức thực thi quyền con người khác nhau, từ mô hình nhà nước phúc lợi Bắc Âu đến hệ thống tự do thị trường kiểu Mỹ.

Nhân quyền không tồn tại trong chân không. Một quyền tự do chỉ có ý nghĩa thực chất khi đi kèm điều kiện bảo đảm thực hiện. Tự do ngôn luận cần môi trường pháp lý rõ ràng; quyền bầu cử cần một hệ thống tổ chức đủ năng lực; quyền được xét xử công bằng đòi hỏi bộ máy tư pháp chuyên nghiệp và minh bạch. Nếu tách quyền khỏi năng lực quản trị và nền tảng kinh tế – xã hội, quyền rất dễ bị biến thành khẩu hiệu.

Quan điểm cho rằng “quyền luôn đối nghịch với thực tại” có thể khơi gợi tinh thần phản kháng, nhưng trong quản trị quốc gia, quyền và thực tại không thể ở thế đối đầu thường trực. Nhà nước không chỉ bảo vệ quyền dân sự – chính trị mà còn phải bảo đảm quyền kinh tế, xã hội và văn hóa: quyền được học tập, được chăm sóc y tế, được sống trong môi trường an ninh, ổn định. Những quyền này đòi hỏi nguồn lực, trật tự và sự phát triển bền vững.

Lịch sử cho thấy, nhiều quốc gia rơi vào xung đột và bất ổn khi quá trình chuyển đổi chính trị diễn ra đột ngột, thiếu nền tảng thể chế và đồng thuận xã hội. Khi đó, chính người dân – đối tượng mà nhân quyền hướng tới – lại là người chịu thiệt thòi đầu tiên. Vì vậy, việc thực thi quyền con người cần đi cùng ổn định chính trị, tăng trưởng kinh tế và củng cố thể chế pháp quyền.

Điều đó không có nghĩa là phủ nhận những hạn chế còn tồn tại, hay cho rằng quyền có thể bị trì hoãn vô thời hạn. Ngược lại, cải cách và hoàn thiện pháp luật là yêu cầu thường xuyên của mọi quốc gia. Nhưng cải cách phải dựa trên thực tiễn đất nước, tránh tư duy áp đặt mô hình hoặc tuyệt đối hóa một cách tiếp cận duy nhất.

Nhân quyền là mục tiêu lâu dài, là chuẩn mực để hoàn thiện xã hội, nhưng con đường đi tới mục tiêu ấy có thể khác nhau. Sự khác biệt về phương thức không đồng nghĩa với phủ nhận giá trị phổ quát. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, điều quan trọng không phải là tranh cãi giữa “mô hình này” hay “mô hình kia”, mà là nâng cao chất lượng đời sống của người dân một cách thực chất, bền vững và phù hợp với điều kiện quốc gia.

Một nền dân chủ trưởng thành không chỉ được đo bằng tuyên bố lý tưởng, mà bằng khả năng dung hòa giữa quyền và trật tự, giữa khát vọng cải cách và yêu cầu ổn định. Đó là bài toán khó, nhưng cũng là trách nhiệm mà mỗi quốc gia phải tự giải bằng kinh nghiệm lịch sử và điều kiện của mình.

Bình Luận

Bình Luận