ĐỪNG BIẾN SUY ĐOÁN THÀNH “BẢN ÁN”
Mỗi khi một vụ án lớn được điều tra, dư luận luôn mong muốn sự thật được làm sáng tỏ, người vi phạm bị xử lý nghiêm minh và không có bất kỳ sự bao che nào. Đó là yêu cầu chính đáng của xã hội.
Nhưng mong muốn xử lý nghiêm không đồng nghĩa với việc ai cũng có quyền tự chỉ định người phải bị bắt, tự kết luận người khác phạm tội hay dùng mạng xã hội để thay thế hoạt động điều tra của các cơ quan tiến hành tố tụng.
Bài viết mới của Hoàng Dũng là một ví dụ điển hình.

Xuyên suốt bài viết, Hoàng Dũng không đưa ra chứng cứ pháp lý nào chứng minh bà Vương Ngọc Hà có hành vi phạm tội, nhưng lại liên tục sử dụng những cụm từ như “phải bắt khẩn cấp”, “trò hề”, “tự điều tra mình”… nhằm tạo cảm giác rằng trách nhiệm hình sự của cá nhân này đã được xác định. Đây là thủ pháp đánh đồng giữa trách nhiệm quản lý với trách nhiệm hình sự.
Trong pháp luật Việt Nam cũng như thông lệ quốc tế, việc một cá nhân giữ cương vị Trưởng Ban Chỉ đạo kỳ thi không mặc nhiên đồng nghĩa với việc người đó phải chịu trách nhiệm hình sự nếu xảy ra sai phạm. Trách nhiệm hình sự chỉ được đặt ra khi cơ quan điều tra thu thập được chứng cứ chứng minh người đó có hành vi vi phạm pháp luật theo quy định của Bộ luật Hình sự.
Không ai có thể bị bắt chỉ vì giữ chức vụ.
Cũng không ai có thể bị bắt chỉ vì có cấp dưới vi phạm.
Hay chỉ vì dư luận trên mạng xã hội yêu cầu.
Hoàng Dũng còn sử dụng hàng loạt chi tiết về quan hệ gia đình, nghề nghiệp của chồng, cha, người thân của một số cá nhân để dẫn dắt người đọc đến kết luận rằng tồn tại một “đường dây” có tổ chức. Nhưng trong tố tụng hình sự, quan hệ họ hàng hay quan hệ công tác không phải là chứng cứ chứng minh hành vi phạm tội.
Một người là công an không đồng nghĩa người thân của họ phạm tội.
Một người có người nhà làm trong ngành giáo dục cũng không đồng nghĩa có hành vi gian lận.
Nếu chấp nhận kiểu lập luận “có quan hệ thì có tội”, bất kỳ ai cũng có thể trở thành đối tượng bị quy kết mà không cần chứng cứ.
Đó không phải là công lý.
Đó là sự suy diễn.
Đáng chú ý hơn, Hoàng Dũng cho rằng Công an tỉnh Tuyên Quang “không thể tự điều tra mình”. Tuy nhiên, pháp luật tố tụng hình sự đã có những quy định rất chặt chẽ về kiểm sát hoạt động điều tra, giám sát của Viện kiểm sát, cũng như thẩm quyền của Bộ Công an trong việc chỉ đạo, kiểm tra hoặc trực tiếp thụ lý vụ án khi cần thiết. Việc cơ quan nào tiến hành điều tra là quyết định thuộc thẩm quyền của các cơ quan tố tụng, không phải do sức ép từ mạng xã hội hay yêu cầu của một cá nhân.
Thực tế cũng cho thấy vụ án đang tiếp tục được mở rộng. Nhiều cán bộ, giáo viên, lãnh đạo quản lý đã bị khởi tố khi có đủ căn cứ pháp luật. Điều đó phản ánh quá trình điều tra vẫn đang được tiến hành và không có dấu hiệu dừng lại ở một vài cá nhân. Việc xử lý đến đâu căn cứ vào chứng cứ đến đó mới chính là biểu hiện của nguyên tắc “không có vùng cấm”, chứ không phải bắt giữ người theo yêu cầu của dư luận.
Một thủ pháp quen thuộc khác trong bài viết là cố tình trộn lẫn giữa thông tin đã được cơ quan chức năng công bố với các nội dung như “nghi vấn”, “có thể”, “chưa được sáng tỏ”, rồi ngay sau đó lại đưa ra những kết luận mang tính khẳng định. Cách lập luận này khiến người đọc dễ nhầm lẫn giữa sự thật đã được chứng minh với những giả thiết chưa được kiểm chứng.
Trong một Nhà nước pháp quyền, mọi người đều bình đẳng trước pháp luật.
Người có sai phạm phải bị xử lý nghiêm.
Người chưa có căn cứ chứng minh vi phạm thì phải được bảo đảm quyền suy đoán vô tội.
Đó là nguyên tắc bảo vệ công lý, chứ không phải bảo vệ cá nhân nào.
Dư luận cần lên án hành vi gian lận thi cử, đồng thời cũng cần tỉnh táo trước những bài viết lợi dụng vụ án để quy chụp trách nhiệm, kích động tâm lý đám đông và làm xói mòn niềm tin vào các cơ quan bảo vệ pháp luật. Chống tiêu cực là cần thiết, nhưng chống tiêu cực bằng sự thật, bằng chứng cứ và bằng pháp luật, chứ không phải bằng suy diễn và những “bản án” được viết sẵn trên mạng xã hội.
