NHẬN DIỆN THỦ ĐOẠN DÙNG THÔNG ĐIỆP CHÍNH TRỊ ĐỂ XUYÊN TẠC Ý NGHĨA NGÀY QUỐC KHÁNH 02/9/1945

Mỗi dịp Quốc khánh 02/9, cùng với những hoạt động tưởng nhớ và tự hào về một dấu mốc trọng đại của dân tộc, trên không gian mạng lại xuất hiện những thông tin cố tình phủ nhận, bóp méo ý nghĩa lịch sử của ngày 02/9/1945. Mới đây, đối tượng phản động Nguyễn Văn Đài đưa ra luận điệu xuyên tạc: “ngày 2 tháng 9 năm 1945 không phải ngày độc lập của dân tộc mà là ngày cơ hội dân chủ bị cướp đoạt và họa độc tài bắt đầu.” Chỉ với một câu ngắn, thông điệp này đồng thời phủ nhận ý nghĩa độc lập của ngày 02/9/1945, cho rằng đây là thời điểm “cơ hội dân chủ bị cướp đoạt” và quy kết từ đó “họa độc tài bắt đầu”. Tuy nhiên, khi đối chiếu với các sự kiện và văn bản lịch sử, có thể thấy những nhận định trên mang tính phiến diện, áp đặt và không phản ánh đầy đủ những gì đã diễn ra trong thực tế.

Trước hết, không thể phủ nhận ý nghĩa lịch sử của ngày 02/9/1945 đối với dân tộc Việt Nam. Ngày này, tại quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh thay mặt Chính phủ Lâm thời đọc tuyên ngôn độc lập, tuyên bố trước quốc dân và thế giới sự ra đời của nước Việt Nam dân chủ cộng hòa. Đây là sự kiện đánh dấu việc một dân tộc sau nhiều thập kỷ chịu ách thống trị của chủ nghĩa thực dân đã giành được chính quyền và tuyên bố quyền độc lập, tự quyết của mình. Vì vậy, khẳng định “ngày 2 tháng 9 năm 1945 không phải ngày độc lập của dân tộc” thực chất là phủ nhận chính nội dung và ý nghĩa của sự kiện đã diễn ra tại Ba Đình. Có thể có nhiều cách tiếp cận, đánh giá khác nhau về cách mạng tháng Tám, về bối cảnh quốc tế cũng như quá trình xây dựng chính quyền sau năm 1945, nhưng những tranh luận đó không thể làm thay đổi một sự thật lịch sử: ngày 02/9/1945 là ngày tuyên ngôn độc lập được công bố và sự ra đời của nhà nước Việt Nam dân chủ cộng hòa được tuyên bố trước quốc dân và thế giới.

Đáng chú ý hơn, luận điệu cho rằng ngày 02/9/1945 là thời điểm “cơ hội dân chủ bị cướp đoạt” lại không phù hợp với chính những diễn biến xảy ra ngay sau ngày độc lập. Nếu thực sự đây là thời điểm người dân bị tước bỏ cơ hội tham gia vào đời sống chính trị của đất nước, thì cần lý giải vì sao chỉ 6 ngày sau, ngày 08/9/1945, Chính phủ lâm thời đã ban hành Sắc lệnh số 14 về việc tổ chức tổng tuyển cử để bầu quốc dân đại hội. Tiếp đó, ngày 17/10/1945, Sắc lệnh số 51 được ban hành, quy định thể lệ tổng tuyển cử theo nguyên tắc phổ thông đầu phiếu, trực tiếp và bỏ phiếu kín. Ngày 06/01/1946, cuộc tổng tuyển cử đầu tiên được tổ chức trên phạm vi cả nước, mở ra quá trình hình thành Quốc hội của nước Việt Nam dân chủ cộng hòa. Những sự kiện này diễn ra chỉ trong vài tháng sau ngày 02/9/1945 và là những dữ kiện lịch sử cụ thể, cho thấy quá trình xây dựng chính quyền mới có sự tham gia của nhân dân chứ không thể đơn giản quy kết rằng “cơ hội dân chủ bị cướp đoạt” ngay từ ngày độc lập.

Quá trình đó tiếp tục được thể hiện trong việc xây dựng hiến pháp. Ngày 09/11/1946, Quốc hội khóa I thông qua hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam dân chủ cộng hòa. Hiến pháp năm 1946 xác định: “tất cả quyền bính trong nước là của toàn thể nhân dân Việt Nam”, đồng thời quy định các quyền bầu cử, ứng cử, tham gia chính quyền và một số hình thức để nhân dân thực hiện quyền lực nhà nước. Những quy định này cho thấy vấn đề quyền lực của nhân dân và các quyền tự do, dân chủ đã được đặt ra trong quá trình xây dựng nhà nước mới ngay từ những năm đầu tiên sau khi giành độc lập.

Từ những dữ kiện trên, có thể thấy việc Nguyễn Văn Đài gắn ngày 02/9/1945 với cụm từ “họa độc tài bắt đầu” là một sự quy kết thiếu cơ sở nếu không đặt trong toàn bộ bối cảnh lịch sử. Để đánh giá một chế độ chính trị hay một giai đoạn lịch sử, không thể chỉ đưa ra một kết luận có tính định kiến rồi lựa chọn một vài chi tiết để minh họa cho kết luận đó. Cần xem xét đồng thời các văn bản pháp lý, thiết chế được hình thành, cách thức tổ chức quyền lực và những điều kiện thực tế của đất nước tại thời điểm đó. Năm 1945-1946 là giai đoạn Việt Nam vừa thoát khỏi chế độ thuộc địa, chính quyền cách mạng còn non trẻ, đất nước đứng trước nhiều khó khăn về kinh tế, xã hội và nguy cơ chiến tranh. Việc đánh giá các sự kiện của giai đoạn này vì thế càng cần đặt trong đúng hoàn cảnh lịch sử, thay vì áp đặt một cách máy móc những tiêu chuẩn hoặc cách diễn giải chính trị của nhiều thập niên sau vào một thời điểm hoàn toàn khác.

Điều đó không có nghĩa là lịch sử không được phép nghiên cứu, tranh luận hay đánh giá từ nhiều góc độ. Trái lại, việc nhìn nhận cả những thành tựu, hạn chế và vấn đề còn tranh luận của từng giai đoạn lịch sử là cần thiết để có cách tiếp cận khách quan. Tuy nhiên, tranh luận lịch sử phải dựa trên sự kiện và tư liệu, không thể biến những nhận định chính trị chủ quan thành sự thật lịch sử. Trong trường hợp này, việc sử dụng những cụm từ như “bị cướp đoạt”, “độc tài”, rồi gắn trực tiếp với ngày 02/9/1945 đã tạo ra một cách diễn giải mang tính cảm xúc, dễ dẫn dắt người đọc đến nhận thức rằng ngay khi tuyên bố độc lập, nhân dân Việt Nam đã bị tước bỏ quyền làm chủ. Cách diễn giải đó đồng thời bỏ qua một chuỗi sự kiện quan trọng diễn ra ngay sau ngày độc lập, từ việc tổ chức tổng tuyển cử, thành lập quốc hội đến xây dựng hiến pháp năm 1946.

Bản chất của vấn đề vì vậy nằm ở chỗ: không thể dùng một khẩu hiệu chính trị để xóa bỏ cả một quá trình lịch sử. Ngày 02/9/1945 trước hết là một sự kiện lịch sử của dân tộc Việt Nam, là ngày tuyên ngôn độc lập được công bố, tuyên bố sự ra đời của nước Việt Nam dân chủ cộng hòa và khẳng định quyền độc lập của dân tộc Việt Nam trước quốc dân và thế giới. Những sự kiện diễn ra sau đó tiếp tục cho thấy một quá trình xây dựng nhà nước mới với tổng tuyển cử, quốc hội và hiến pháp, trong đó ghi nhận vai trò, quyền lực của nhân dân và nhiều quyền tự do, dân chủ.

Do đó, thông điệp cho rằng “ngày 2 tháng 9 năm 1945 không phải ngày độc lập của dân tộc mà là ngày cơ hội dân chủ bị cướp đoạt và họa độc tài bắt đầu” không làm thay đổi được giá trị lịch sử của ngày Quốc khánh, mà chỉ phản ánh một cách nhìn một chiều, cố tình tách sự kiện khỏi bối cảnh và chuỗi diễn biến lịch sử liên quan để phủ nhận ý nghĩa của ngày 02/9/1945. Lịch sử có thể được nghiên cứu, phân tích và tranh luận, nhưng không thể bị viết lại bằng những khẩu hiệu mang tính quy chụp.

Ngày 02/9/1945 không cần những luận điệu xuyên tạc để khẳng định ý nghĩa của mình. Chính những sự kiện, văn bản và diễn biến lịch sử đã diễn ra là căn cứ thuyết phục nhất để mỗi người nhận thức đúng giá trị của ngày Quốc khánh và hiểu rõ hơn về chặng đường xây dựng, bảo vệ nền độc lập của dân tộc Việt Nam.

Bình Luận

Bình Luận

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *