PHÊ PHÁN CÁC LUẬN ĐIỆU XUYÊN TẠC VỀ “KỶ NGUYÊN MỚI” – KỶ NGUYÊN VƯƠN MÌNH CỦA DÂN TỘC VIỆT NAM THỰC TIỄN PHÁT TRIỂN – LỜI PHẢN BÁC ĐANH THÉP NHẤT

Sau 40 năm thực hiện công cuộc đổi mới, Việt Nam đã thực sự chuyển mình từ một nền kinh tế nghèo nàn, lạc hậu, chịu nhiều hệ lụy của chiến tranh, trở thành một quốc gia đang phát triển có thu nhập trung bình với nền kinh tế năng động, hội nhập sâu rộng. Quy mô nền kinh tế đạt khoảng 514 tỷ USD vào năm 2025, thu nhập bình quân đầu người vượt mốc 5.000 USD, tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh xuống còn khoảng 1,3%. Những con số này không chỉ phản ánh tốc độ tăng trưởng, mà quan trọng hơn, cho thấy chất lượng phát triển ngày càng được nâng cao, đời sống vật chất và tinh thần của người dân không ngừng được cải thiện.
Thực tiễn đó là minh chứng rõ ràng rằng, không thể có một quốc gia “phát triển hình thức” khi hàng triệu người dân đã thoát nghèo một cách bền vững, khi cơ hội tiếp cận giáo dục, y tế, việc làm ngày càng được mở rộng. Không thể có một xã hội “tụt hậu” khi hệ thống an sinh xã hội ngày càng hoàn thiện, tỷ lệ bao phủ bảo hiểm y tế đạt trên 95%, tuổi thọ trung bình không ngừng tăng lên, các chỉ số phát triển con người liên tục được cải thiện. Và càng không thể có một đất nước “bị cô lập” khi Việt Nam đang chủ động, tích cực tham gia vào các cơ chế hợp tác khu vực và toàn cầu, đảm nhiệm nhiều vai trò quan trọng trong các tổ chức quốc tế, qua đó khẳng định vị thế và uy tín ngày càng cao trên trường quốc tế.
Ảnh tư liệu: Lễ diễu binh, diễu hành kỷ niệm 80 năm Quốc khánh Việt Nam (A80), tại Quảng trường Ba Đình, Hà Nội
(Nguồn: Báo chính phủ)
Trong bối cảnh đó, những quan điểm cho rằng “kỷ nguyên vươn mình của dân tộc” chỉ là khẩu hiệu mang tính tuyên truyền, hay là sự “tô hồng hiện thực”, thực chất không phải là nhận định khách quan, mà là sự xuyên tạc có chủ đích. Bởi lẽ, không một khẩu hiệu nào có thể thay thế được những chuyển biến hiện hữu trong đời sống xã hội, và cũng không một sự bóp méo nào có thể che lấp được những thành quả đã được khẳng định bằng thực tiễn.
Nói cách khác, khi thực tiễn đã lên tiếng bằng những kết quả cụ thể, thì mọi luận điệu xuyên tạc dù tinh vi đến đâu cũng chỉ là những nỗ lực vô vọng nhằm phủ nhận một hiện thực đang ngày càng rõ ràng: Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mới – vững vàng hơn, toàn diện hơn và giàu tiềm năng hơn bao giờ hết.
LUẬN ĐIỆU XUYÊN TẠC – NGỤY BIỆN CÓ TÍNH TOÁN
Điều đáng lo ngại của các luận điệu sai trái hiện nay không nằm ở việc chúng đưa ra những nội dung hoàn toàn mới, mà ở cách thức biểu đạt ngày càng tinh vi, có chủ đích và khó nhận diện. Nếu trước đây, những quan điểm chống phá thường bộc lộ trực diện, dễ phân biệt đúng – sai, thì nay chúng được “ngụy trang” dưới lớp vỏ của những khái niệm tưởng chừng trung tính như “phân tích khách quan”, “góc nhìn đa chiều”, hay “phản biện xã hội”. Chính sự “trung tính giả tạo” này khiến không ít người dễ nhầm lẫn giữa phản biện mang tính xây dựng với những luận điệu xuyên tạc có dụng ý.

Một trong những thủ đoạn phổ biến là cố tình phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng, quy kết đó là nguyên nhân của mọi hạn chế, yếu kém trong xã hội. Đây thực chất là sự đánh tráo bản chất vấn đề, khi cố ý tách rời những thành tựu mang tính lịch sử của đất nước khỏi vai trò lãnh đạo của Đảng. Thực tiễn cách mạng Việt Nam đã chứng minh một cách nhất quán rằng, chính sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng là nhân tố quyết định mọi thắng lợi – từ đấu tranh giành độc lập dân tộc đến công cuộc đổi mới và hội nhập quốc tế. Việc phủ nhận vai trò đó không phải là “góc nhìn khác”, mà là sự xuyên tạc có chủ đích nhằm làm suy giảm niềm tin chính trị.
Song song với đó là thủ đoạn “lấy cái riêng để phủ định cái chung” – một dạng ngụy biện phổ biến nhưng được vận dụng ngày càng tinh vi. Những sai phạm cá biệt, những hạn chế cục bộ trong quản lý hoặc điều hành bị cắt xén khỏi bối cảnh, bị thổi phồng và lặp đi lặp lại, từ đó bị quy chụp thành bản chất của cả hệ thống. Đây là một lối suy luận phi logic, cố tình đánh đồng hiện tượng với bản chất, cá biệt với phổ biến, nhằm dẫn dắt dư luận theo hướng tiêu cực. Nguy hiểm hơn, khi những thông tin này được trình bày dưới dạng “dẫn chứng cụ thể”, “câu chuyện thật”, chúng dễ tạo cảm giác thuyết phục giả tạo, khiến người tiếp nhận khó nhận ra tính phiến diện ẩn phía sau.
Trong môi trường mạng xã hội – nơi thông tin lan truyền theo cấp số nhân các luận điệu xuyên tạc càng có điều kiện phát tán mạnh mẽ. Bằng việc khai thác triệt để yếu tố cảm xúc, sử dụng hình ảnh, video được cắt ghép, cùng với ngôn từ giật gân, kích động, các đối tượng đã làm suy giảm khả năng phân tích lý trí của người tiếp nhận. Khi cảm xúc bị chi phối, khả năng kiểm chứng thông tin bị hạn chế, thì ngay cả những thông tin thiếu căn cứ cũng có thể được tiếp nhận như “sự thật”. Đáng chú ý, một bộ phận người dùng mạng – do thiếu kỹ năng nhận diện và kiểm chứng – đã vô tình trở thành “mắt xích trung gian” trong quá trình lan truyền thông tin sai lệch, góp phần khuếch đại tác động tiêu cực mà không hề nhận thức đầy đủ về hệ quả.
TỪ THỰC TIỄN CÔNG TÁC CÔNG AN XÃ TÙNG VÀI: GIỮ VỮNG “TRẬN ĐỊA NIỀM TIN” TỪ CƠ SỞ
Trong mọi cuộc đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, cơ sở luôn là “tuyến đầu” – nơi trực tiếp tiếp nhận, phản ứng và cũng là nơi quyết định hiệu quả cuối cùng của công tác này. Nếu ở tầm vĩ mô, các quan điểm sai trái được lan truyền trên không gian mạng với tốc độ chóng mặt, thì ở cơ sở, chúng được “thẩm thấu” vào đời sống qua nhận thức, tâm lý và thái độ của từng người dân. Chính vì vậy, giữ vững “trận địa niềm tin” từ cơ sở không chỉ là yêu cầu, mà là điều kiện tiên quyết để vô hiệu hóa mọi âm mưu xuyên tạc.

Ảnh tư liệu: Công an xã Tùng Vài cùng với lực lượng biên phòng và tổ an ninh trật tự cơ sở giúp đỡ người dân khác phục hậu quả thiên tai
Thực tiễn tại Công an xã Tùng Vài, tỉnh Tuyên Quang cho thấy rõ điều đó. Là địa bàn miền núi, dân cư phân tán, điều kiện kinh tế – xã hội còn nhiều khó khăn, trình độ tiếp cận thông tin của một bộ phận người dân chưa đồng đều, Tùng Vài từng tiềm ẩn nguy cơ bị lợi dụng để phát tán các thông tin sai lệch, đặc biệt liên quan đến các vấn đề nhạy cảm như đất đai, chính sách dân tộc, đời sống dân sinh. Những thông tin này, nếu không được kiểm soát kịp thời, rất dễ tạo ra tâm lý hoang mang, dẫn đến hiểu sai, thậm chí mất niềm tin.
Trước những nguy cơ đó, Công an xã Tùng Vài không lựa chọn cách tiếp cận bị động, xử lý khi sự việc đã xảy ra, mà chủ động “giữ trận địa” ngay từ đầu. Trọng tâm không chỉ là xử lý vi phạm, mà là ngăn ngừa từ gốc – từ nhận thức của người dân. Lực lượng công an đã bám sát địa bàn, nắm chắc từng hộ, từng người, không chỉ để quản lý, mà quan trọng hơn là để hiểu dân, gần dân và kịp thời phát hiện những biểu hiện bất thường trong tư tưởng, dư luận.
Cách làm nổi bật ở đây là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa công tác nghiệp vụ và công tác dân vận. Thay vì tuyên truyền theo lối một chiều, khô cứng, Công an xã Tùng Vài chú trọng đối thoại, giải thích, làm rõ từng vấn đề cụ thể mà người dân quan tâm. Những thông tin sai lệch không chỉ bị bác bỏ bằng lý lẽ, mà được “hóa giải” bằng sự thuyết phục, bằng thực tiễn và bằng chính uy tín của lực lượng công an trong lòng nhân dân.
Đặc biệt, việc phát huy vai trò của những người có uy tín trong cộng đồng – trưởng thôn, già làng, người tiêu biểu – đã tạo nên một “mạng lưới niềm tin” vững chắc. Đây chính là những “cầu nối xã hội” giúp thông tin chính thống lan tỏa nhanh hơn, sâu hơn và thuyết phục hơn. Khi người dân tin vào người gần gũi với mình, thì những luận điệu xuyên tạc từ bên ngoài sẽ khó có cơ hội xâm nhập.
Song song với công tác tuyên truyền, Công an xã Tùng Vài cũng kiên quyết xử lý các hành vi lợi dụng mạng xã hội để đăng tải, chia sẻ thông tin sai sự thật. Việc xử lý không chỉ nhằm răn đe, mà còn có tác dụng cảnh tỉnh, nâng cao ý thức pháp luật trong cộng đồng. Tuy nhiên, điều quan trọng hơn cả là sự kết hợp giữa “cứng” và “mềm”: xử lý nghiêm minh nhưng vẫn đảm bảo tính giáo dục, tạo điều kiện để người vi phạm nhận thức và sửa chữa.

Ảnh tư liệu: Công an xã Tùng Vài nhắc nhở công dân khi đăng tải thông tin sai lệch trên không gian mạng
Thực tiễn đó cho thấy một nguyên lý quan trọng: niềm tin không thể áp đặt, mà phải được xây dựng; không thể duy trì bằng mệnh lệnh, mà phải được nuôi dưỡng bằng sự gần gũi, minh bạch và trách nhiệm. Khi người dân hiểu rõ, tin tưởng và đồng hành cùng chính quyền, thì mọi thông tin sai lệch sẽ tự bị “vô hiệu hóa” ngay từ trong cộng đồng.
Từ câu chuyện của Tùng Vài có thể rút ra một nhận thức mang tính khái quát: bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không phải là nhiệm vụ xa vời, mà bắt đầu từ những việc rất cụ thể, rất đời thường ở cơ sở. Đó là từng cuộc đối thoại với người dân, từng lần giải thích một thông tin sai lệch, từng hành động giữ gìn kỷ cương, pháp luật. Chính những “việc nhỏ” ấy, khi được thực hiện một cách bền bỉ, sẽ tạo nên “lá chắn lớn” bảo vệ niềm tin xã hội.
Và khi cơ sở vững, khi niềm tin được bồi đắp từ gốc, thì không một luận điệu xuyên tạc nào có thể xuyên thủng được “trận địa tư tưởng” của chúng ta.
GIẢI PHÁP: XÂY NIỀM TIN – CHỐNG XUYÊN TẠC
Đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong bối cảnh hiện nay không thể dừng lại ở những phản ứng đơn lẻ, bị động, mà phải được đặt trong một chiến lược tổng thể, lâu dài, có chiều sâu lý luận và gắn chặt với thực tiễn. Đây không chỉ là nhiệm vụ của các cơ quan chuyên trách, mà là trách nhiệm chung của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội. Muốn giành thế chủ động, không thể chỉ “chống” mà phải “xây”; không thể chỉ xử lý hậu quả mà phải phòng ngừa từ gốc; không thể chỉ dựa vào mệnh lệnh hành chính mà phải dựa vào sức mạnh niềm tin.
Trước hết, cần đặc biệt coi trọng việc nâng cao “sức đề kháng tư tưởng” cho cán bộ, đảng viên và nhân dân. Trong thời đại số, mỗi cá nhân đều là một “điểm nút thông tin”, vừa là người tiếp nhận, vừa là người lan truyền. Nếu thiếu bản lĩnh chính trị, thiếu kỹ năng nhận diện và kiểm chứng thông tin, thì rất dễ bị cuốn theo những dòng chảy thông tin sai lệch. Do đó, việc trang bị tri thức lý luận, nâng cao tư duy phản biện, xây dựng khả năng “miễn dịch thông tin” cần được xem là nhiệm vụ căn cơ, lâu dài. Đặc biệt, đối với thế hệ trẻ – lực lượng sử dụng mạng xã hội nhiều nhất – cần có những chương trình giáo dục công dân số bài bản, thiết thực, giúp họ không chỉ biết tiếp nhận thông tin mà còn biết sàng lọc, đánh giá và phản bác.
Thứ hai, phải đổi mới mạnh mẽ nội dung và phương thức truyền thông chính thống. Trong môi trường cạnh tranh thông tin gay gắt, nếu thông tin chính thống chậm, khô cứng, thiếu hấp dẫn thì sẽ khó có thể chiếm lĩnh được không gian truyền thông. Do đó, cần chuyển từ tư duy “cung cấp thông tin” sang “dẫn dắt thông tin”, từ “một chiều” sang “tương tác”. Nội dung tuyên truyền phải gần gũi, sinh động, gắn với đời sống thực tiễn, phản ánh được hơi thở của xã hội, đồng thời vẫn giữ vững tính định hướng chính trị. Việc tận dụng các nền tảng số, đa dạng hóa hình thức truyền tải như video ngắn, đồ họa, podcast… là yêu cầu tất yếu để thông tin chính thống không bị “lép vế” trên không gian mạng.
Thứ ba, cần đẩy mạnh ứng dụng khoa học – công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn trong giám sát, phát hiện và xử lý thông tin xấu, độc. Trong bối cảnh lượng thông tin trên không gian mạng tăng theo cấp số nhân, việc xử lý thủ công sẽ không còn hiệu quả. Cần xây dựng các hệ thống giám sát thông minh, có khả năng phát hiện sớm các xu hướng thông tin tiêu cực, truy vết nguồn phát tán, từ đó có biện pháp xử lý kịp thời. Đồng thời, tăng cường hợp tác với các nền tảng công nghệ để kiểm soát, gỡ bỏ nội dung vi phạm, hạn chế tối đa tác động tiêu cực.

Ảnh tư liệu: Công an xã Tùng Vài trực tiếp xuống thôn tuyên truyền pháp luật, hướng dẫn công dân nhận diện luận điệu xuyên tạc của các đối tượng trên không gian mạng.
Thứ tư, phát huy vai trò của lực lượng cơ sở – đặc biệt là công an cấp xã – trong việc giữ vững “trận địa niềm tin”. Thực tiễn cho thấy, mọi âm mưu chống phá nếu không được ngăn chặn từ cơ sở sẽ dễ lan rộng và gây hậu quả khó lường. Lực lượng công an xã, với lợi thế gần dân, hiểu dân, cần tiếp tục phát huy vai trò nòng cốt trong nắm bắt tình hình, tuyên truyền, vận động và xử lý các vấn đề phát sinh. Kinh nghiệm từ Công an xã Tùng Vài cho thấy: khi công tác dân vận tốt, khi người dân được giải thích thấu đáo, thì thông tin sai lệch sẽ không có đất sống.
Thứ năm, cần huy động sức mạnh tổng hợp của toàn xã hội trong đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Đây không phải là nhiệm vụ riêng của một lực lượng, mà cần sự tham gia của đội ngũ trí thức, nhà báo, văn nghệ sĩ, người có ảnh hưởng trong xã hội. Mỗi người, bằng vị trí và uy tín của mình, có thể góp phần lan tỏa thông tin tích cực, định hướng dư luận, tạo nên “lá chắn mềm” nhưng vô cùng hiệu quả trước các luận điệu xuyên tạc.
Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc Việt Nam không phải là lời hứa – đó là hiện thực đang diễn ra. Và hiện thực ấy sẽ tiếp tục được viết nên bằng bản lĩnh, trí tuệ và niềm tin không gì lay chuyển của toàn dân tộc.
