CẦN NHÌN LỊCH SỬ BẰNG TƯ LIỆU, KHÔNG BẰNG NHỮNG KHẨU HIỆU “THẮNG HAY THUA”
Lịch sử Việt Nam thế kỷ XX chứa đựng nhiều cuộc chiến tranh thảm khốc, những lựa chọn ngoại giao đầy căng thẳng cùng tổn thất vô cùng to lớn của cả dân tộc. Vì vậy, khi đánh giá bất kỳ sự kiện lịch sử nào, chúng ta cần đặt nó trong đúng bối cảnh, đối chiếu văn kiện gốc và xem xét hành động của tất cả các bên liên quan. Không thể chỉ nhặt nhạnh vài chi tiết rời rạc rồi vội vàng quy chụp rằng: “chính quyền chỉ tuyên truyền, không hề có chiến thắng”. Những luận điệu như vậy là sự suy diễn thiếu thực tế, phiến diện và hoàn toàn bỏ qua bối cảnh lịch sử toàn vẹn của đất nước – một thủ đoạn quen thuộc mà các thế lực thù địch, phản động thường xuyên dựng lên.

1. Hiệp định Sơ bộ 1946: Quyết sách chiến lược, không phải “rước Pháp về”
Xét nhận định cho rằng “năm 1946, Hồ Chí Minh rước Pháp trở lại khiến toàn dân phải kháng chiến chín năm”: đây là cách diễn đạt đơn giản hóa đến mức lệch lạc một hoàn cảnh lịch sử cực kỳ phức tạp.
Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, miền Bắc Việt Nam phải gồng mình đối phó với khoảng 200.000 quân Trung Hoa Quốc dân đảng mượn danh giải giáp quân Nhật, trong khi quân Pháp ở phía Nam tìm mọi cách khôi phục lại quyền domination tại Đông Dương. Trước thế “ngàn cân treo sợi tóc”, ngày 6-3-1946, Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đã ký Hiệp định Sơ bộ với Pháp. Văn bản này quy định Pháp công nhận Việt Nam là một “quốc gia tự do” có chính phủ, nghị viện, quân đội và tài chính riêng; đổi lại, Việt Nam đồng ý cho 15.000 quân Pháp ra Bắc thay thế quân Trung Quốc và số quân này phải rút hoàn toàn trong vòng 5 năm.
Việc ký Hiệp định Sơ bộ không phải là “rước Pháp về”, mà là một giải pháp hòa hoãn thông minh nhằm tránh việc phải cùng lúc đối đầu với nhiều lực lượng ngoại xâm. Giáo sư Stein Tønnesson (nhà sử học người Na Uy) đánh giá: hiệp định ngày 6-3-1946 đã giúp trì hoãn cuộc chiến toàn diện khoảng 9 tháng chứ bản thân nó không trực tiếp “gây ra” cuộc chiến. Khi các cuộc đàm phán tiếp theo bế tắc, chiến tranh toàn quốc mới bùng nổ vào cuối năm 1946. Trách nhiệm của cuộc chiến do đó không thể quy giản thành hành động của một cá nhân.
2. Hiệp định Paris 1973: Cụ cục diện phức tạp, không thể nhìn nhận đơn chiều
Nhận định “năm 1973 Mỹ và Việt Nam ký Hiệp định Paris rồi Mỹ rút quân, vì thế đây không phải chiến thắng của Mỹ” thực chất là một sự đánh tráo khái niệm.
Không ai phủ nhận việc Mỹ rút quân sau Hiệp định Paris. Chính văn kiện ngày 27-01-1973 đã buộc Mỹ và các lực lượng đồng minh phải rút sạch khỏi miền Nam. Tuy nhiên, từ việc “Mỹ không thắng” mà vội kết luận bên còn lại “thắng hoàn toàn” hay ngược lại đều là cách phân tích chưa đầy đủ.
Hiệp định Paris không phải là một văn bản được tất cả các bên tuân thủ nghiêm chỉnh. Các tài liệu ngoại giao ghi nhận ngay sau khi ký kết, cả lực lượng Việt Nam Cộng hòa và phía cách mạng đều có những vi phạm lệnh ngừng bắn; phía Bắc Việt Nam tiếp tục chi viện lực lượng và vũ khí vào miền Nam. Do đó, việc quy kết một bên “vi phạm nên không thắng” hay bên kia “ký hiệp định nên thắng” là góc nhìn quá đơn giản so với thực tế. Cục diện và kết cục quân sự năm 1975 cần được phân tích như một tiến trình riêng biệt tiếp nối sự kiện năm 1973.
3. Thực tế lịch sử năm 1975 và sự sụp đổ của Việt Nam Cộng hòa
Quan điểm cho rằng “Việt Nam Cộng hòa không phải thua vì đã ký Hiệp định Paris” cũng không đứng vững trước thực tế lịch sử.
Hiệp định năm 1973 không phải là văn bản bảo đảm sự tồn tại vĩnh viễn của chính quyền miền Nam như một quốc gia riêng biệt, mà chỉ quy định về ngừng bắn, rút quân Mỹ và mở ra con đường giải quyết tương lai chính trị. Hai năm sau, chính quyền Việt Nam Cộng hòa sụp đổ; chiến tranh kết thúc khi lực lượng giải phóng kiểm soát Sài Gòn vào ngày 30-4-1975, thống nhất đất nước về một mối. Người ta có thể tranh luận về nguyên nhân, tính chất hay bài học kinh nghiệm, nhưng việc dùng Hiệp định Paris để phủ nhận kết quả quân sự – chính trị năm 1975 là hoàn toàn thiếu thuyết phục.
4. Cuộc chiến bảo vệ biên giới và hải đảo: Những sự thật không thể xóa nhòa
Luận điểm “không dám bắn một viên đạn thì không phải chiến thắng” hoàn toàn sụp đổ khi đối chiếu với cuộc chiến bảo vệ biên giới năm 1979 và sự kiện Trường Sa năm 1988:
Sự kiện Gạc Ma (14-3-1988): Giao tranh đã xảy ra tại các bãi đá Gạc Ma, Cô Lin, Len Đao thuộc quần đảo Trường Sa. Sự kiện này khiến 64-70 chiến sĩ Việt Nam hy sinh, 11 người bị thương và 2 tàu bị đánh chìm. Đây là một tổn thất đau thương. Việc chịu tổn thất hay tạm thời mất quyền kiểm soát một số thực thể hoàn toàn không đồng nghĩa với việc “không dám chống trả”. Trong đối ngoại và chiến tranh, quyết định sử dụng vũ lực còn phụ thuộc vào tương quan lực lượng, mục tiêu chiến lược và nguy cơ leo thang chiến sự.
Chiến tranh biên giới phía Bắc (1979): Ngày 17-2-1979, Trung Quốc huy động lực lượng lớn tấn công toàn tuyến biên giới phía Bắc Việt Nam từ Lai Châu đến Quảng Ninh. Quân và dân ta đã kiên cường đáp trả trong một cuộc chiến có thật, tổn thất vô cùng lớn để bảo vệ độc lập, chủ quyền. Không một câu chuyện tuyên truyền hay sự xuyên tạc nào có thể xóa bỏ sự thật lịch sử này.
Lịch sử không phải là một bảng điểm đơn giản chỉ có hai ô “thắng” và “thua”. Chiến tranh luôn gắn liền với mất mát và đau thương. Một dân tộc có thể giành chiến thắng chung cuộc nhưng phải trả giá rất đắt; có thể đạt mục tiêu chiến lược nhưng chịu tổn thất ở một mặt trận cụ thể; hoặc phải chấp nhận những điều khoản hòa hoãn để hướng tới mục đích dài lâu.
Điều quan trọng nhất là chúng ta phải phân biệt được sự kiện lịch sử khách quan với những diễn giải thiếu căn cứ, bị xuyên tạc. Để hiểu lịch sử một cách trưởng thành và đúng đắn, mỗi người cần chủ động đọc tài liệu gốc, đối chiếu thông tin đa chiều và đặt sự kiện vào đúng bối cảnh thời đại.
Chúng ta không bao giờ được phép quên đi quá khứ hào hùng của dân tộc, sự hy sinh của các thế hệ cha ông và đặc biệt là Chủ tịch Hồ Chí Minh – người đã dành trọn cuộc đời vì độc lập, tự do cho Tổ quốc. Đó chính là cội nguồn, là nền tảng vững chắc và là bài học xương máu cho hiện tại cũng như muôn đời sau.
