GIÁO DỤC “KHAI PHÓNG” HAY SỰ LỆCH CHUẨN TRONG LỰA CHỌN NGỮ LIỆU?

Trong những năm gần đây, công tác đổi mới chương trình và sách giáo khoa (SGK) luôn nhận được sự quan tâm đặc biệt từ dư luận xã hội. Bên cạnh những mặt tích cực, việc lựa chọn ngữ liệu văn học trong SGK Ngữ văn bậc THCS vẫn còn bộc lộ một số bất cập, gây ra nhiều luồng ý kiến trái chiều. Điển hình là làn sóng tranh luận gay gắt xung quanh hai bài thơ “Con chào mào” và “Bắt nạt” được đưa vào giảng dạy cho học sinh lớp 6. Dưới góc nhìn chính luận và khoa học giáo dục, vấn đề không đơn thuần là sự yêu ghét cảm tính, mà phản ánh một thực trạng đáng báo động: sự lệch chuẩn trong việc lựa chọn ngôn từ và hệ ngữ liệu dạy học cho lứa tuổi học sinh.

Từ ngôn từ “đánh đố” đến tư duy lệch chuẩn

SGK là khuôn mẫu, là chuẩn mực về ngôn ngữ và thẩm mỹ để định hình nhân cách, phát triển tư duy cho thế hệ trẻ. Đối với học sinh lớp 6 – lứa tuổi vừa bước qua bậc tiểu học, thế giới quan đang trong giai đoạn chuyển giao và định hình – ngữ liệu văn học đòi hỏi phải đảm bảo tính trong sáng, dễ hiểu, giàu tính nhân văn và phù hợp với tâm sinh lý lứa tuổi. Thế nhưng, cả hai tác phẩm kể trên đều đang đi ngược lại tiêu chuẩn này.

Bài thơ “Con chào mào”: Sự trừu tượng hóa quá đà và ranh giới mong manh của sở hữu độc chiếm.

Bài thơ mang đậm tính triết lý cá nhân của tác giả với những hình ảnh như “vẽ chiếc lồng trong ý nghĩ”, “tôi vội hạ giọng / bài vừa chuẩn bị”. Đối với một học sinh 11 tuổi, tư duy ngôn ngữ cần sự trực quan, trong sáng. Việc đưa một tư duy thơ siêu thực, trừu tượng và có phần khiên cưỡng vào SGK lớp 6 chẳng khác nào một sự “đánh đố”. Nguy hại hơn, ngôn từ và cách hành văn trong bài thơ dễ khiến học sinh hiểu lầm về hành vi bao che, chiếm hữu ích kỷ hoặc tư duy áp đặt, thay vì truyền tải thông điệp bảo tồn thiên nhiên như cái đích mà nhóm biên soạn hướng tới.

Bài thơ “Bắt nạt”: Sự ngô nghê, giáo điều và ngôn từ phản cảm.

Nếu bài thơ “Con chào mào” quá trừu tượng, thì bài thơ “Bắt nạt” lại rơi vào trạng thái cực đoan ngược lại: ngô nghê đến mức tầm thường hóa một vấn đề xã hội nghiêm trọng. Những câu thơ như: “Bắt nạt check-in, bắt nạt shopping”, “Vì bắt nạt dễ lây”, hay đỉnh điểm là câu dụ dỗ“Cứ đến bắt nạt tớ / Tớ bắt nạt lại cho” và “Vì bắt nạt rất hôi”. Xét về mặt ngôn ngữ, có thể coi đây là một sự “lệch chuẩn” nghiêm trọng trong ngôn từ của môi trường sư phạm. Việc sử dụng từ ngữ lai căng kiểu “check-in”, “shopping” làm mất đi sự trong sáng của tiếng Việt. Cách ví von bạo lực học đường với việc “rất hôi” là sự thô lậu hóa ngôn từ văn học. Nguy hiểm hơn về mặt giáo dục, câu thơ “Tớ bắt nạt lại cho” lại vô tình cổ xúy cho tư duy lấy bạo lực đáp trả bạo lực, giải quyết mâu thuẫn bằng hành vi sai trái tương tự, hoàn toàn đi ngược lại nguyên lý giáo dục nhân văn.

Hệ lụy của việc “dục tốc” trong đổi mới ngữ liệu

Cần thẳng thắn nhìn nhận rằng, mục tiêu của Chương trình giáo dục phổ thông mới là mở rộng không gian văn học, đưa dòng chảy văn học đương đại vào nhà trường để học sinh tiếp cận hơi thở cuộc sống. Tuy nhiên, việc lựa chọn tác phẩm một cách vội vàng, thiếu sự phản biện từ các chuyên gia tâm lý học đường và ngôn ngữ học đã dẫn đến những hạt sạn không đáng có. Khi những từ ngữ ngô nghê, những tư duy lệch chuẩn được hợp thức hóa bằng việc in trong SGK, nó sẽ tạo ra hệ lụy khôn lường:

Hạ thấp thẩm mỹ văn học của học sinh: Khiến các em lầm tưởng rằng những vần thơ vè, những ngôn từ tùy tiện, thiếu nhạc điệu và tính nghệ thuật chính là quy chuẩn của cái đẹp.

Gây nhiễu loạn tư duy ngôn ngữ: Học sinh sử dụng ngôn ngữ một cách cẩu thả, đánh mất đi sự tinh tế và giàu đẹp vốn có của tiếng Việt.

Làm giảm niềm tin của xã hội: Phụ huynh và dư luận nghi ngờ vào năng lực cũng như sự cẩn trọng của Hội đồng thẩm định sách giáo khoa.

Cần một “bộ lọc” nghiêm túc và trách nhiệm

Đổi mới là cần thiết, nhưng đổi mới không đồng nghĩa với việc hạ thấp tiêu chuẩn hay chạy theo sự mới lạ một cách vô căn cứ. Sách giáo khoa không phải là nơi để thử nghiệm những quan điểm nghệ thuật cá nhân chưa định hình, càng không phải là nơi dung dưỡng cho sự cẩu thả về mặt ngôn từ. Việc rà soát, chỉnh sửa hoặc thay thế các ngữ liệu không phù hợp, lệch chuẩn bằng những tác phẩm có giá trị nghệ thuật đích thực, có tính giáo dục cao là việc làm cấp bách.

Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt trong sách giáo khoa chính là giữ gìn linh hồn của văn hóa dân tộc, là viên gạch đầu tiên đặt nền móng cho việc hình thành nhân cách của những chủ nhân tương lai đất nước. Đừng để những “hạt sạn” ngôn từ làm tổn thương tâm hồn trong sáng của học sinh.

Bình Luận

Bình Luận

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *