KHÔNG THỂ LẤY SUY DIỄN THAY CHO SỰ THẬT, CÀNG KHÔNG THỂ DÙNG ÂM MƯU LUẬN ĐỂ PHỦ NHẬN TIẾNG NÓI CỦA XÃ HỘI

Sau khi cơ quan chức năng xử lý vụ việc liên quan cuốn sách “Chuyện với Thanh – Lời kể mới về ánh sáng”, Nhà xuất bản Hội Nhà văn và một số cá nhân có liên quan, các trang mạng của tổ chức Việt Tân và một số tài khoản chống đối tiếp tục khai thác vụ việc để đưa ra luận điệu cho rằng cái gọi là “quần chúng”, “dư luận xã hội”, “nhân dân bức xúc” chỉ là một lực lượng được dựng lên nhằm hợp thức hóa các quyết định của Nhà nước. Đây là cách lập luận mang tính suy diễn, quy chụp và không đưa ra được những chứng cứ đủ sức thuyết phục.

Trước hết, cần phân biệt rõ giữa “dư luận xã hội” và “ý kiến của toàn thể nhân dân”. Trong khoa học xã hội, dư luận xã hội là tập hợp các ý kiến, thái độ và đánh giá của nhiều nhóm người đối với một vấn đề cụ thể. Dư luận không đồng nghĩa với sự đồng thuận tuyệt đối của tất cả mọi người. Cũng vì vậy, trong bất kỳ xã hội nào cũng tồn tại những ý kiến khác nhau, thậm chí trái ngược nhau. Việc các cơ quan quản lý sử dụng cụm từ “dư luận xã hội”, “nhiều ý kiến phản ánh” hay “nhân dân kiến nghị” không có nghĩa là khẳng định toàn bộ người dân đều có cùng quan điểm.

Thứ hai, trong thời đại mạng xã hội, phản ứng của công chúng đối với một sự kiện thường xuất hiện công khai trên nhiều nền tảng khác nhau thông qua báo chí, diễn đàn, mạng xã hội, đơn thư, phản ánh của tổ chức và cá nhân. Việc có những luồng ý kiến khác nhau là điều bình thường. Tuy nhiên, từ thực tế đó để kết luận rằng mọi phản ứng xã hội đều do một “đội quân hồng vệ binh giả danh quần chúng” tạo ra là một cáo buộc rất nghiêm trọng nhưng lại không kèm theo bằng chứng xác thực.

Lập luận của Việt Tân sử dụng một thủ pháp quen thuộc: phủ nhận toàn bộ những ý kiến không cùng quan điểm với mình bằng cách gán nhãn rằng đó là lực lượng được “dàn dựng”. Nếu chấp nhận cách lập luận này thì bất kỳ ý kiến nào trái với họ cũng đều có thể bị quy kết là “giả”, còn chỉ những tiếng nói cùng chiều mới được coi là “nhân dân”. Đây rõ ràng không phải là phương pháp tranh luận khách quan.

Đáng chú ý hơn, bài viết cố tình ghép nhiều sự kiện thuộc các bối cảnh lịch sử, văn hóa và pháp lý hoàn toàn khác nhau để tạo cảm giác rằng tất cả đều xuất phát từ một “kịch bản đàn áp”. Đây là kiểu liên hệ mang tính cảm tính, không chứng minh được mối quan hệ nhân quả giữa các vụ việc. Mỗi sự việc đều có hoàn cảnh phát sinh, quy định pháp luật áp dụng và quá trình xử lý riêng, không thể chỉ bằng vài phép so sánh rồi kết luận có một “âm mưu” thống nhất phía sau.

Trong một nhà nước pháp quyền, việc xem xét, xử lý các hành vi bị cho là vi phạm pháp luật phải được thực hiện theo trình tự tố tụng, trên cơ sở chứng cứ và quy định của pháp luật. Nếu không đồng tình với quyết định của cơ quan nhà nước, các tổ chức, cá nhân có quyền sử dụng các cơ chế khiếu nại, kiến nghị hoặc các quyền khác theo quy định của pháp luật. Tuy nhiên, việc biến một vụ việc cụ thể thành cái cớ để phủ nhận toàn bộ hệ thống quản lý nhà nước, đồng thời quy kết mọi phản ứng xã hội là sản phẩm của một “đội quân hồng vệ binh”, không phải là phản biện có căn cứ mà là cách diễn giải mang nặng màu sắc chính trị.

Cũng cần thấy rằng, khái niệm “quần chúng”, “nhân dân” hay “dư luận xã hội” được sử dụng phổ biến trong nhiều quốc gia, không riêng Việt Nam. Truyền thông quốc tế cũng thường dùng các cụm từ như “public opinion”, “public concern”, “citizens’ reactions” hay “public backlash” để phản ánh phản ứng của xã hội mà không hàm ý tất cả mọi công dân đều có cùng quan điểm. Vì vậy, việc chỉ trích riêng cách sử dụng những khái niệm này ở Việt Nam nhưng lại bỏ qua thực tiễn chung của thế giới cho thấy sự thiếu nhất quán trong lập luận.

Điều đáng lưu ý là mỗi khi xảy ra một vụ việc thu hút sự quan tâm của dư luận, Việt Tân thường không tập trung phân tích các căn cứ pháp lý hay chứng cứ của vụ việc mà lại tìm cách lái câu chuyện sang những luận điểm mang tính quy kết về thể chế. Đây là phương thức truyền thông quen thuộc nhằm gieo nghi ngờ, làm suy giảm niềm tin của người dân đối với các cơ quan công quyền, thay vì góp phần làm sáng tỏ bản chất của sự việc.

Tôn trọng quyền tự do ngôn luận không đồng nghĩa với việc chấp nhận các suy diễn thiếu chứng cứ. Phản biện xã hội chỉ thực sự có giá trị khi dựa trên sự thật, lập luận logic và các bằng chứng có thể kiểm chứng. Ngược lại, việc sử dụng những khái niệm như “hồng vệ binh giả danh quần chúng”, “Đảng xảo quyệt”, “mọi quyết định đều đã được định sẵn” mà không đưa ra được chứng cứ xác đáng chỉ làm suy yếu chính tính thuyết phục của người đưa ra lập luận.

Mỗi công dân đều có quyền đánh giá, đồng tình hoặc không đồng tình với một quyết định của cơ quan nhà nước. Nhưng trong một xã hội thượng tôn pháp luật, mọi tranh luận cần được xây dựng trên nền tảng sự thật và chứng cứ, thay vì những suy diễn, quy chụp và các cáo buộc không được kiểm chứng. Chỉ có như vậy, đối thoại xã hội mới góp phần giải quyết vấn đề, thay vì trở thành công cụ kích động và chia rẽ.

 

Bình Luận

Bình Luận

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *