NHẬN DIỆN LUẬN ĐIỆU XUYÊN TẠC VỀ VIỆC LIÊN KẾT TÀI KHOẢN VỚI VNeID
Thời gian gần đây, trên mạng xã hội xuất hiện bài viết cho rằng việc liên kết tài khoản giao dịch điện tử với VNeID là biện pháp để Nhà nước kiểm soát người dân, theo dõi mọi giao dịch, hoạt động trên không gian mạng và ngăn chặn những ý kiến trái chiều. Từ đó, bài viết quy kết chính sách này nhằm phục vụ mục đích chính trị, hạn chế quyền tự do của công dân. Tuy nhiên, cách lập luận trên đã đánh đồng việc xác thực danh tính với việc giám sát toàn bộ đời sống cá nhân, đưa ra những suy diễn thiếu căn cứ và dễ gây hoang mang trong dư luận.

Trước hết, cần hiểu đúng bản chất của việc định danh và xác thực điện tử. Đây là hoạt động nhằm xác định danh tính của người sử dụng trong môi trường điện tử, góp phần nâng cao độ tin cậy của giao dịch, hạn chế tình trạng giả mạo danh tính và lợi dụng tài khoản để thực hiện hành vi vi phạm pháp luật. Việc liên kết tài khoản với VNeID không đồng nghĩa với việc cơ quan quản lý mặc nhiên được quyền theo dõi mọi giao dịch, đọc mọi nội dung trao đổi hay tự do khai thác toàn bộ thông tin cá nhân của người sử dụng. Việc thu thập, truy cập và sử dụng dữ liệu phải có căn cứ, đúng mục đích, phạm vi và tuân thủ quy định pháp luật. Vì vậy, không thể chỉ từ yêu cầu xác thực danh tính mà kết luận người dân sẽ bị giám sát toàn diện.
Cách hiểu này cũng phù hợp với khuôn khổ pháp luật hiện hành về định danh điện tử và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Nghị định số 69/2024/NĐ-CP ngày 25/6/2024 của Chính phủ quy định về định danh và xác thực điện tử; Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, đặt ra các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Những quy định này cho thấy việc quản lý dữ liệu phải được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật, không phải là cơ sở để tùy tiện thu thập hay sử dụng thông tin của người dân. Do đó, khi đánh giá một chính sách liên quan đến dữ liệu cá nhân, cần xem xét đầy đủ các quy định cụ thể, thay vì suy diễn từ chức năng của hệ thống định danh điện tử.
Không dừng lại ở việc cảnh báo nguy cơ bị theo dõi, bài viết còn cho rằng việc liên kết tài khoản với VNeID nhằm kiểm soát tiếng nói phản biện và bảo vệ chế độ. Tuy nhiên, đây là nhận định về động cơ, mục đích chính trị nhưng không kèm theo bằng chứng cụ thể để chứng minh. Một chính sách quản lý không thể bị kết luận là nhằm hạn chế quyền tự do của người dân chỉ dựa trên suy đoán. Muốn đánh giá chính xác, cần căn cứ vào nội dung văn bản, mục tiêu được quy định, phạm vi áp dụng và cách thức triển khai trên thực tế. Việc sử dụng những lời lẽ như “kiểm soát toàn diện” hay “ngăn chặn phản biện” mà không làm rõ căn cứ chỉ khiến người đọc dễ hình thành nhận thức sai lệch về bản chất của chính sách.
Mặt khác, việc bảo vệ quyền riêng tư và quyền tự do của công dân luôn là vấn đề cần được tôn trọng. Điều 21 Hiến pháp năm 2013 quy định về quyền bất khả xâm phạm đối với đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và bí mật gia đình; Điều 25 quy định các quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí và tiếp cận thông tin của công dân. Những quyền này phải được tôn trọng, bảo vệ theo Hiến pháp và pháp luật. Tuy nhiên, bảo vệ quyền riêng tư không đồng nghĩa với việc phủ nhận mọi biện pháp xác thực danh tính; cũng như việc Nhà nước thực hiện quản lý trên môi trường điện tử không có nghĩa là quyền và lợi ích hợp pháp của người dân đương nhiên bị xâm phạm. Điều quan trọng là các biện pháp quản lý phải có căn cứ pháp luật và được thực hiện đúng quy định.
Đối với những thông tin được bài viết viện dẫn về Nghị định số 320/2026/NĐ-CP, thời hạn liên kết tài khoản và phạm vi áp dụng đối với 12 lĩnh vực, cần đối chiếu với toàn văn văn bản chính thức trước khi khẳng định. Đây là yêu cầu cần thiết để bảo đảm thông tin đến với người dân chính xác, đầy đủ, tránh nhầm lẫn giữa nội dung được quy định trong văn bản và cách diễn giải của người đăng tải. Người dân không nên chỉ căn cứ vào một bài viết trên mạng xã hội để kết luận về nghĩa vụ pháp lý, thời hạn thực hiện hoặc hậu quả của việc không thực hiện.
Cũng cần nhìn nhận khách quan rằng việc sử dụng tài khoản điện tử có thể phát sinh những rủi ro về bảo mật và lộ lọt dữ liệu nếu hệ thống có lỗ hổng hoặc thông tin bị sử dụng sai mục đích. Những nguy cơ này cần được quan tâm, phòng ngừa và xử lý theo quy định pháp luật. Tuy nhiên, nguy cơ có thể xảy ra không đồng nghĩa với việc hành vi vi phạm đã xảy ra; càng không thể lấy nguy cơ đó làm bằng chứng để khẳng định chính sách được xây dựng nhằm theo dõi, kiểm soát hay đàn áp người dân. Phản ánh những bất cập trên cơ sở thông tin xác thực là cần thiết, nhưng việc biến suy đoán thành kết luận sẽ không giúp người dân hiểu đúng vấn đề.
Trước những thông tin như trên, Cơ quan Công an khuyến cáo người dân nâng cao cảnh giác, chủ động kiểm chứng nguồn tin và tìm hiểu đầy đủ các quy định pháp luật trước khi bình luận, chia sẻ. Mỗi người cần phân biệt rõ giữa thông tin chính thức với nhận định chủ quan, giữa nguy cơ được cảnh báo với hành vi đã được chứng minh. Việc góp ý, phản biện chính sách là cần thiết, nhưng cần dựa trên sự thật, căn cứ pháp luật và lập luận khách quan. Không chia sẻ những nội dung chưa được kiểm chứng, sử dụng ngôn từ quy kết hoặc cố tình gây lo ngại trong cộng đồng cũng chính là góp phần xây dựng môi trường mạng an toàn, lành mạnh và có trách nhiệm.
