NHẬN DIỆN VÀ PHẢN BÁC NHỮNG NHẬN ĐỊNH PHIẾN DIỆN VỀ HOẠT ĐỘNG LẬP PHÁP CỦA QUỐC HỘI, GÓP PHẦN BẢO VỆ NỀN TẢNG TƯ TƯỞNG CỦA ĐẢNG
Ngày 24/10/2026, Đài Á Châu Tự Do (RFA) đăng tải bài viết với tiêu đề “Quốc hội dưới thời Tô Lâm đã xem xét, thông qua một ‘rừng luật’”. Nội dung bài viết đề cập đến số lượng văn bản pháp luật được Quốc hội xem xét, thông qua trong thời gian gần đây, đồng thời đưa ra những nhận định về tốc độ lập pháp, vai trò lãnh đạo của Đảng và sự tham gia của Bộ Công an trong quá trình xây dựng pháp luật. Đáng chú ý, thông qua cách lựa chọn ngôn từ và dẫn dắt vấn đề, bài viết đặt ra những nghi vấn về tính độc lập, chất lượng và quy trình hoạt động lập pháp của Quốc hội. Đây là vấn đề cần được nhìn nhận khách quan, toàn diện trên cơ sở Hiến pháp, pháp luật và thực tiễn hoạt động của cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất.

Trước hết, cần khẳng định rằng đổi mới công tác xây dựng pháp luật, hoàn thiện thể chế và nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước là yêu cầu khách quan của quá trình phát triển đất nước. Việc Quốc hội tăng cường xem xét, sửa đổi, ban hành các đạo luật không thể mặc nhiên bị coi là biểu hiện của sự nóng vội hay thiếu dân chủ. Trong bối cảnh đất nước triển khai sắp xếp tổ chức bộ máy, đổi mới mô hình quản lý, thúc đẩy chuyển đổi số và hội nhập quốc tế, hệ thống pháp luật cần được rà soát, điều chỉnh kịp thời để đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Tổng Bí thư Tô Lâm đã nhấn mạnh yêu cầu chuyển từ tư duy làm luật cho đủ sang làm luật để phát triển, xây dựng pháp luật không chỉ tốt trên giấy mà phải thực sự đi vào cuộc sống. Đây là định hướng đổi mới tư duy lập pháp, hướng tới hiệu quả phục vụ phát triển đất nước.
Thứ hai, không thể lấy số lượng văn bản được xem xét, thông qua làm căn cứ duy nhất để đánh giá chất lượng hoạt động lập pháp. Bài viết của RFA nêu con số khoảng 262 văn bản quy phạm pháp luật trong chưa đầy hai năm, đồng thời sử dụng cách diễn đạt “rừng luật” để tạo ấn tượng về tình trạng ban hành pháp luật dồn dập. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa số lượng dự án luật, nghị quyết được đưa ra xem xét, số văn bản được thông qua và chất lượng nội dung từng văn bản. Khối lượng công việc lớn không đồng nghĩa với chất lượng thấp; ngược lại, số lượng ít cũng không mặc nhiên bảo đảm chất lượng cao. Điều quan trọng là mỗi văn bản phải được xây dựng trên cơ sở thực tiễn, bảo đảm tính hợp hiến, hợp pháp, thống nhất, khả thi và đáp ứng yêu cầu quản lý xã hội.
Thứ ba, cần nhận thức đúng về mối quan hệ giữa sự lãnh đạo của Đảng và hoạt động lập pháp của Quốc hội. Sự lãnh đạo của Đảng đối với Nhà nước và xã hội là nguyên tắc hiến định, được quy định tại Điều 4 Hiến pháp năm 2013. Việc Đảng định hướng chủ trương, đường lối để Nhà nước thể chế hóa thành chính sách, pháp luật không đồng nghĩa với việc thay thế chức năng, thẩm quyền của Quốc hội. Quốc hội thực hiện quyền lập hiến, lập pháp, thảo luận, xem xét và biểu quyết thông qua các dự án luật theo trình tự, thủ tục quy định. Do đó, đánh đồng vai trò lãnh đạo của Đảng với việc phủ nhận chức năng của Quốc hội là cách nhìn chưa đầy đủ về cơ chế vận hành của hệ thống chính trị Việt Nam.
Thứ tư, việc Bộ Công an và các cơ quan chuyên môn tham gia xây dựng pháp luật là hoạt động xuất phát từ chức năng, nhiệm vụ được pháp luật quy định. Những lĩnh vực như an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, phòng chống tội phạm và bảo vệ dữ liệu đòi hỏi cơ quan chuyên trách phải tham gia nghiên cứu, đề xuất chính sách, xây dựng dự thảo văn bản. Việc một bộ chủ trì soạn thảo không có nghĩa bộ đó được toàn quyền quyết định nội dung luật. Dự án luật vẫn phải trải qua các khâu thẩm định, thẩm tra, lấy ý kiến, thảo luận và biểu quyết theo quy định. Vì vậy, cần phân biệt rõ trách nhiệm chuyên môn trong quá trình xây dựng pháp luật với thẩm quyền quyết định của Quốc hội.
Tất nhiên, yêu cầu đẩy nhanh tiến độ không thể thay thế yêu cầu bảo đảm chất lượng lập pháp. Những băn khoăn về thời gian nghiên cứu dự thảo, việc tiếp thu ý kiến nhân dân, đánh giá tác động chính sách và tính khả thi của luật cần được xem xét nghiêm túc. Đây là những vấn đề cần tiếp tục hoàn thiện bằng cơ chế giám sát, phản biện, trách nhiệm giải trình và công khai thông tin, chứ không nên sử dụng một số hạn chế để quy kết bản chất toàn bộ hoạt động của Quốc hội.
Việc nghiên cứu, nhận diện và phân tích các thông tin liên quan đến hoạt động lập pháp có ý nghĩa thiết thực trong nâng cao nhận thức chính trị, ý thức chấp hành pháp luật và bản lĩnh trước những thông tin đa chiều. Mỗi người dân cần chủ động tìm hiểu văn bản chính thức, kiểm chứng thông tin, không chia sẻ những nhận định thiếu căn cứ; đồng thời tôn trọng quyền phản ánh, góp ý hợp pháp của công dân.
Thực tiễn cho thấy, sức sống của pháp luật không chỉ nằm ở số lượng văn bản được ban hành mà còn ở chất lượng, tính khả thi và hiệu quả thực hiện. Bởi vậy, đổi mới công tác lập pháp phải gắn với hoàn thiện thể chế, phát huy dân chủ, tăng cường giám sát và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của Nhân dân. Nhận thức đúng những vấn đề đó sẽ góp phần nâng cao niềm tin vào hệ thống pháp luật, củng cố ý thức thượng tôn Hiến pháp, pháp luật và tạo nền tảng vững chắc cho sự nghiệp xây dựng, bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới.
