BÁC BỎ LUẬN ĐIỆU XUYÊN TẠC “TẠI SAO CỨ PHẢI LÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA?”: LỰA CHỌN CỦA LỊCH SỬ VÀ MỤC TIÊU VÌ HẠNH PHÚC CỦA NHÂN DÂN
Nhiều trang mạng xã hội gần đây đăng tải bài viết với tiêu đề đầy tính kích động: “TẠI SAO CỨ PHẢI LÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA?”. Bằng cách đưa ra hàng loạt câu hỏi dưới vỏ bọc “gợi mở”, bài viết cố tình tách rời con đường đi lên chủ nghĩa xã hội (CNXH) khỏi lợi ích dân tộc, phủ nhận quyền làm chủ của Nhân dân và hạ thấp những thành tựu phát triển thực tế của đất nước. Việc nhận diện, đấu tranh và vạch trần bản chất ngụy biện của luận điệu này là hết sức cần thiết.

Lựa chọn được đánh đổi bằng xương máu lịch sử
Bài viết đặt vấn đề hoài nghi lý do Việt Nam không lựa chọn các “mô hình phát triển thành công khác” mà nhất thiết phải là XHCN. Lập luận này thể hiện sự mù tịt về lịch sử dân tộc hoặc cố tình phớt lờ những bài học thực tiễn của Việt Nam trong thế kỷ XX.
Lịch sử đã chứng minh: Trước khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời và xác định con đường đi lên CNXH, dân tộc ta đã trải qua hàng loạt cuộc thử nghiệm với các phong trào cứu quốc theo nhiều khuynh hướng, mô hình khác nhau — từ phong kiến (phong trào Cần Vương) đến dân chủ tư sản (Phan Châu Trinh, Nguyễn Thái Học). Kết cục, tất cả các mô hình đó đều thất bại trước sức mạnh đàn áp của thực dân, đế quốc vì không thể giải quyết được hai nhiệm vụ lịch sử cốt lõi: giành lại độc lập, chủ quyền cho dân tộc và mang lại tự do, hạnh phúc thực sự cho nhân dân lao động.
Chỉ đến khi Chủ tịch Hồ Chí Minh tìm ra con đường cách mạng vô sản — kết hợp độc lập dân tộc với CNXH — cách mạng Việt Nam mới xoay chuyển cục diện, làm nên Cách mạng Tháng Tám năm 1945, đánh bại các đế quốc sừng sỏ nhất thế giới, bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ và thống nhất đất nước.
Do đó, con đường XHCN không phải là sự gượng ép hay áp đặt chủ quan, mà là sự lựa chọn duy nhất đúng đắn đã được lịch sử Việt Nam kiểm chứng và khẳng định.
Mô hình không giáo điều, liên tục đổi mới vì con người
Cố tình tạo ra ảo giác rằng Việt Nam đang duy trì một mô hình xơ cứng, bài viết hỏi: “Mọi con đường phát triển có còn phù hợp với thực tế?”. Đây là sự quy chụp xa rời thực tế.
Bản chất của CNXH tại Việt Nam chưa bao giờ là một công thức đóng kín. Tinh thần của Đổi mới (từ năm 1986 đến nay) chính là minh chứng rõ ràng nhất cho năng lực tự điều chỉnh và sáng tạo của Đảng và Nhà nước. Việt Nam đã dũng cảm từ bỏ cơ chế tập trung bao cấp để xây dựng thành công nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa; chủ động hội nhập quốc tế sâu rộng, gia nhập WTO và ký kết 16 hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới.
Đặc biệt, các chủ trương như xác định kinh tế tư nhân là “một động lực quan trọng nhất của nền kinh tế”, đẩy mạnh chuyển đổi số và kinh tế xanh cho thấy tư duy phát triển của Việt Nam luôn nhạy bén, tiệm cận với xu thế thời đại.
Điểm khác biệt căn bản giữa mô hình kinh tế thị trường định hướng XHCN ở Việt Nam và mô hình tư bản chủ nghĩa nằm ở mục tiêu cốt lõi: Việt Nam phát triển kinh tế nhưng không đánh đổi tiến bộ, công bằng xã hội và môi trường để lấy tăng trưởng đơn thuần. Kinh tế là phương tiện, còn con người và hạnh phúc của Nhân dân mới là mục tiêu cuối cùng.
Thực tiễn vươn mình và quyền làm chủ thực sự của Nhân dân
Trước những câu hỏi nghi vấn liệu “người dân có thực sự được tham gia quyết định tương lai đất nước” và có đạt được “thịnh vượng, tự do, hạnh phúc”, các dữ kiện thực tiễn khách quan chính là lời đáp trả đanh thép nhất:
Về vươn mình kinh tế và xóa đói giảm nghèo: Từ một quốc gia kiệt quệ sau chiến tranh và bị bao vây cấm vận, Việt Nam đã vươn lên trở thành nền kinh tế nằm trong nhóm có tốc độ tăng trưởng cao nhất thế giới. Hàng chục triệu người đã thoát nghèo bền vững — một thành tựu được Liên Hợp Quốc và Ngân hàng Thế giới (WB) ghi nhận là điểm sáng toàn cầu.
Về quyền làm chủ của Nhân dân: Phương châm “Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân giám sát, dân thụ hưởng” đã được thể chế hóa trong Hiến pháp và pháp luật. Mọi chủ trương lớn, từ Hiến pháp, các bộ luật quan trọng đến dự thảo Văn kiện Đại hội Đảng, đều được tổ chức lấy ý kiến sâu rộng của hàng chục triệu lượt người dân trước khi thông qua.
Về an sinh xã hội: Trong mọi khủng hoảng, thiên tai hay đại dịch, Nhà nước Việt Nam luôn kiên định nguyên tắc: Tính mạng và sức khỏe của người dân là trên hết. Các chính sách bảo hiểm y tế toàn dân, chương trình phát triển vùng đồng bào dân tộc thiểu số và hỗ trợ nhóm yếu thế chính là biểu hiện sinh động nhất của một chế độ vì con người.
Bên cạnh đó, cuộc đấu tranh phòng, chống tham nhũng, tiêu cực “không có vùng cấm, không có ngoại lệ” do Đảng lãnh đạo thời gian qua chính là hành động quyết liệt nhất để củng cố kỷ cương pháp luật, làm sạch bộ máy và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của Nhân dân.
Đánh tráo khái niệm giữa “đa nguyên” và “quyền làm chủ”
Bài viết cố tình ngụy biện khi cho rằng: “Một quốc gia mạnh không phải yêu cầu người dân tin vào một lựa chọn duy nhất mà là khi người dân có quyền tham gia lựa chọn tương lai”. Đây là chiêu trò quen thuộc nhằm cổ xúy cho mô hình đa nguyên chính trị, đa đảng đối lập kiểu phương Tây.
Tuy nhiên, nhìn ra thế giới hiện nay, đa đảng không đồng nghĩa với ổn định và thịnh vượng. Thực tế ở nhiều quốc gia cho thấy, thể chế đa đảng không ít nơi chỉ dẫn đến chia rẽ dân tộc, xung đột phe phái, bế tắc chính trị và biến người dân thành nạn nhân của các cuộc tranh giành quyền lực.
Quyền làm chủ thực sự của người dân không đo bằng số lượng đảng phái, mà đo bằng việc chính quyền đó có thực sự của dân, do dân và vì dân hay không. Dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam — một Đảng không có lợi ích nào khác ngoài lợi ích của Tổ quốc và Nhân dân — người dân Việt Nam đang thực sự là chủ thể của công cuộc phát triển và trực tiếp thụ hưởng thành quả đó.
Bài viết “TẠI SAO CỨ PHẢI LÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA?” thực chất chỉ là một góc nhìn nghi ngờ, hẹp hòi, cố tình phủ nhận giá trị lịch sử và thực tiễn phát triển sinh động của Việt Nam.
Khát vọng “Dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh” không phải là lời hứa suông mà đang hiện hữu hàng ngày trong từng chính sách, từng con đường, từng ngôi trường và chất lượng cuộc sống ngày càng nâng cao của người dân. Bước vào kỷ nguyên vươn mình mới, Việt Nam chủ động học hỏi giá trị văn minh của nhân loại, nhưng quyết không rập khuôn hay từ bỏ con đường XHCN — con đường duy nhất mang lại độc lập, tự do, phồn vinh và hạnh phúc vững bền cho dân tộc.
