CỦNG CỐ CHÍNH NGHĨA: BẢN CHẤT CUỘC KHÁNG CHIẾN CHỐNG MỸ VÀ LỜI PHẢN BÁC NHỮNG LUẬN ĐIỆU XUYÊN TẠC

Lịch sử dân tộc Việt Nam là một dòng chảy liên tục của những cuộc đấu tranh dựng nước và giữ nước. Trong đó, đại thắng mùa Xuân năm 1975 là một mốc son chói lọi, đánh dấu sự toàn thắng của ý chí độc lập, tự do. Thế nhưng, cứ mỗi dịp kỷ niệm ngày 30/4, trên không gian mạng lại xuất hiện những luận điệu lạc lõng, cố tình xuyên tạc bản chất cuộc chiến này bằng các thuật ngữ như “nội chiến” hay “chiến tranh ủy nhiệm”. Việc nhận diện và phản bác những quan điểm sai trái này không chỉ để bảo vệ sự thật lịch sử mà còn để khẳng định giá trị thiêng liêng của độc lập dân tộc.
Trước hết, cần khẳng định một sự thật hiển nhiên: Cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước của nhân dân Việt Nam không bao giờ là một cuộc “nội chiến”. Nội chiến là sự xung đột vũ trang giữa các lực lượng trong cùng một quốc gia nhằm tranh giành quyền lực mà không có sự can thiệp quyết định từ bên ngoài. Nhưng nhìn vào lịch sử, ai là kẻ đã đưa nửa triệu quân cùng vũ khí hiện đại vào miền Nam Việt Nam? Ai là kẻ đã dội hàng triệu tấn bom xuống cả hai miền Nam – Bắc? Đó chính là đế quốc Mỹ. Việc xuất hiện quân đội viễn chinh Mỹ trên lãnh thổ Việt Nam đã biến đây trở thành cuộc chiến tranh xâm lược từ phía Mỹ và cuộc chiến tranh giải phóng dân tộc từ phía nhân dân Việt Nam. Chính quyền Sài Gòn chỉ là một công cụ được Mỹ dựng lên, nuôi dưỡng và điều khiển để thực hiện mục tiêu chiến lược của họ tại Đông Nam Á. Do đó, không thể đánh đồng giữa kẻ đi xâm lược với người bảo vệ tổ quốc trong một khái niệm “nội chiến” mập mờ.
Thứ hai, luận điệu cho rằng đây là “chiến tranh ủy nhiệm” giữa các cường quốc là một sự hạ thấp danh dự dân tộc một cách trắng trợn. Thuyết “ủy nhiệm” cho rằng Việt Nam chỉ là quân cờ, “đánh thuê” cho Liên Xô hay Trung Quốc. Đây là một cái nhìn phiến diện và thiếu khách quan. Trong suốt cuộc chiến, dù nhận được sự giúp đỡ quý báu về vũ khí, lương thực từ các nước xã hội chủ nghĩa, nhưng Đảng và nhân dân Việt Nam luôn giữ vững quyền tự quyết và đường lối độc lập, tự chủ. Chúng ta nhận viện trợ để thực hiện mục tiêu của chính mình: “Không có gì quý hơn độc lập, tự do”. Xương máu đổ xuống trên đất mẹ là của người Việt Nam, và quyết định cuối cùng trên chiến trường hay trên bàn đàm phán luôn thuộc về người Việt Nam. Ví von dân tộc ta như “đứa em nhà quê” bị “xúi giục” là sự sỉ nhục đối với hàng triệu anh hùng, liệt sĩ đã ngã xuống vì màu cờ sắc áo.
Bên cạnh đó, hình ảnh chiếc xe tăng húc đổ cổng Dinh Độc Lập vào trưa ngày 30/4/1975 mang một biểu tượng lịch sử sâu sắc. Đó không phải là sự “tự hào hão huyền” như những kẻ chống đối thường rêu rao. Đó là khoảnh khắc hội tụ của sức mạnh đại đoàn kết dân tộc, là kết quả tất yếu của một cuộc chiến chính nghĩa. Cổng Dinh Độc Lập sụp đổ không chỉ đánh dấu sự tan rã của một chế độ tay sai, mà quan trọng hơn, nó đánh dấu sự chấm dứt hoàn toàn ách đô hộ của ngoại bang trên đất nước Việt Nam sau hơn một thế kỷ. Niềm tự hào ấy là sự tự trọng của một dân tộc không chịu khuất phục trước sức mạnh bạo tàn của bom đạn.
Cuối cùng, chúng ta cần hiểu rằng việc hòa hợp dân tộc là cần thiết, nhưng hòa hợp phải dựa trên sự tôn trọng sự thật lịch sử. Không thể nhân danh “xóa bỏ hận thù” để đánh tráo khái niệm, biến cuộc kháng chiến cứu nước vĩ đại thành một cuộc “nồi da xáo thịt” vô nghĩa. Những kẻ lưu vong hay những đối tượng chống phá cố tình tung ra những luận điệu này thực chất chỉ nhằm mục đích hạ thấp uy tín của Đảng, Nhà nước và phủ nhận công lao của thế hệ cha anh.
Tóm lại, lịch sử đã sang trang, nhưng giá trị của ngày 30/4 vẫn luôn vẹn nguyên. Đó là ngày của niềm vui thống nhất, ngày mà khát vọng hòa bình của một dân tộc yêu chuộng tự do được thực hiện. Trước những luận điệu xuyên tạc, mỗi người dân Việt Nam, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần tỉnh táo, trau dồi kiến thức lịch sử để bảo vệ chân lý, bảo vệ niềm tự hào chính đáng của dân tộc mình. Sự thật lịch sử là duy nhất, và không một thế lực nào có thể dùng những lời lẽ ngụy biện để thay đổi được giá trị của chính nghĩa.
