GẦN 28 TRIỆU TÍN ĐỒ – MINH CHỨNG THUYẾT PHỤC PHẢN BÁC LUẬN ĐIỆU XUYÊN TẠC VỀ TỰ DO TÍN NGƯỠNG, TÔN GIÁO Ở VIỆT NAM
Trong thời gian qua, cùng với những thành tựu nổi bật của Việt Nam trên các lĩnh vực phát triển kinh tế – xã hội, bảo đảm quyền con người và hội nhập quốc tế, vấn đề tự do tín ngưỡng, tôn giáo tiếp tục được cộng đồng quốc tế quan tâm và ghi nhận. Tuy nhiên, bất chấp những thực tế khách quan đang diễn ra, một số tổ chức, cá nhân thiếu thiện chí vẫn cố tình đưa ra những luận điệu xuyên tạc, cho rằng Việt Nam “hạn chế tự do tôn giáo” hoặc “đàn áp các tổ chức tôn giáo độc lập”. Những cáo buộc này không chỉ thiếu căn cứ mà còn hoàn toàn trái ngược với thực tiễn đời sống tôn giáo đang phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam.

Thực tế cho thấy, chưa bao giờ đời sống tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam lại phong phú, đa dạng và phát triển như hiện nay. Từ khoảng 17,4 triệu tín đồ nhiều năm trước, đến nay Việt Nam đã có gần 28 triệu tín đồ các tôn giáo. Sự gia tăng mạnh mẽ này không đơn thuần là một con số thống kê, mà là minh chứng sinh động phản ánh môi trường tự do tín ngưỡng, tôn giáo ngày càng được bảo đảm và mở rộng trên thực tế. Hiện nay, Việt Nam có 17 tôn giáo với 43 tổ chức tôn giáo được Nhà nước công nhận và cấp đăng ký hoạt động; hơn 54 nghìn chức sắc, khoảng 135 nghìn chức việc và trên 29.000 cơ sở thờ tự trên cả nước. Các hoạt động tôn giáo diễn ra công khai, ổn định, đáp ứng nhu cầu sinh hoạt tín ngưỡng của hàng triệu người dân. Từ các lễ nghi thường nhật đến những sự kiện tôn giáo quy mô lớn đều được tổ chức thuận lợi, thu hút đông đảo tín đồ tham gia. Những con số trên là bằng chứng khách quan bác bỏ hoàn toàn các luận điệu cho rằng Việt Nam “đàn áp tôn giáo”. Bởi lẽ, nếu quyền tự do tín ngưỡng thực sự bị hạn chế như những gì một số tổ chức vẫn rêu rao, thì không thể có sự gia tăng mạnh mẽ về số lượng tín đồ, sự mở rộng của các tổ chức tôn giáo cũng như sự phát triển của hệ thống cơ sở thờ tự trên phạm vi cả nước.
Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam được bảo đảm bằng cả chủ trương chính trị nhất quán và hệ thống pháp luật ngày càng hoàn thiện. Điều 24 Hiến pháp năm 2013 (được sửa đổi, bổ sung theo Nghị quyết số 203/2025/QH15) khẳng định mọi người có quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo; theo hoặc không theo một tôn giáo nào; các tôn giáo bình đẳng trước pháp luật; Nhà nước tôn trọng và bảo hộ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Trên cơ sở đó, Quốc hội khóa XVI đã thông qua Luật Tín ngưỡng, tôn giáo số 07/2026/QH16. Tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý về quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo; tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các tổ chức, cá nhân thực hiện các hoạt động tôn giáo hợp pháp; đồng thời bảo đảm sự hài hòa giữa quyền tự do tín ngưỡng với yêu cầu giữ vững an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội và lợi ích chung của cộng đồng.
Trên thực tế, quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo là yêu cầu khách quan của mọi quốc gia. Không có quốc gia nào cho phép các tổ chức hoặc cá nhân hoạt động ngoài khuôn khổ pháp luật dưới danh nghĩa tôn giáo. Việc đăng ký hoạt động, công nhận tổ chức tôn giáo, bảo đảm an ninh hay phòng ngừa các hành vi lợi dụng tôn giáo để vi phạm pháp luật đều là những nội dung quản lý bình thường và phổ biến trên thế giới. Tuy nhiên, các thế lực chống đối thường cố tình đánh tráo khái niệm giữa “quản lý nhà nước bằng pháp luật” với “đàn áp tôn giáo”. Mỗi khi các cơ quan chức năng xử lý những đối tượng lợi dụng danh nghĩa tôn giáo để vi phạm pháp luật, kích động chia rẽ dân tộc, xâm phạm lợi ích quốc gia hoặc quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác, họ lại xuyên tạc thành hành vi “vi phạm tự do tôn giáo”. Đây là thủ đoạn quen thuộc nhằm tạo dựng hình ảnh sai lệch về Việt Nam trong mắt bạn bè quốc tế.
Không chỉ phát triển về số lượng tín đồ, đời sống tôn giáo ở Việt Nam còn ngày càng phong phú và đa dạng. Hàng nghìn lễ hội tín ngưỡng, tôn giáo được tổ chức thường niên trên khắp cả nước. Các hoạt động đào tạo chức sắc, xuất bản kinh sách, xây dựng cơ sở thờ tự, hoạt động từ thiện, nhân đạo và an sinh xã hội của các tổ chức tôn giáo được triển khai rộng khắp, góp phần tích cực vào sự phát triển chung của đất nước. Đặc biệt, việc Việt Nam nhiều lần đăng cai thành công Đại lễ Vesak Liên hợp quốc là minh chứng rõ ràng cho sự ghi nhận của cộng đồng quốc tế đối với môi trường sinh hoạt tôn giáo cởi mở, ổn định và thuận lợi tại Việt Nam. Hàng nghìn đại biểu quốc tế, chức sắc tôn giáo và Phật tử từ nhiều quốc gia đã tham dự các sự kiện này, qua đó trực tiếp chứng kiến thực tế đời sống tôn giáo ở Việt Nam. Đây là những bằng chứng khách quan mà không một luận điệu xuyên tạc nào có thể phủ nhận.
Thực tiễn luôn là thước đo khách quan nhất. Sự gia tăng số lượng tín đồ, sự phát triển không ngừng của các tổ chức tôn giáo, sự phong phú của các hoạt động tín ngưỡng cùng hệ thống pháp luật ngày càng hoàn thiện là những minh chứng rõ ràng cho việc quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam không ngừng được bảo đảm và phát huy. Những thành tựu đó tiếp tục khẳng định chủ trương nhất quán của Đảng và Nhà nước Việt Nam trong việc tôn trọng, bảo đảm quyền con người, quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của mọi người; đồng thời bác bỏ hoàn toàn các luận điệu xuyên tạc, vu cáo nhằm phủ nhận những nỗ lực và kết quả mà Việt Nam đã đạt được trong lĩnh vực này.
