KIÊN QUYẾT BÁC BỎ CÁC LUẬN ĐIỆU XUYÊN TẠC VỀ BẦU CỬ Ở VIỆT NAM

Trong mỗi kỳ bầu cử ở Việt Nam, đặc biệt là bầu cử đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp, các thế lực thù địch và một số đối tượng chống phá lại gia tăng các hoạt động tuyên truyền sai lệch trên mạng xã hội và một số nền tảng truyền thông nước ngoài. Những luận điệu quen thuộc như “bầu cử chỉ mang tính hình thức”, “người dân không có quyền lựa chọn”, hay “mọi kết quả đều được sắp đặt trước” được lặp đi lặp lại với mục đích gây nghi ngờ, làm suy giảm niềm tin của Nhân dân đối với hệ thống chính trị. Tuy nhiên, thực tế đời sống chính trị – xã hội ở Việt Nam đã nhiều lần chứng minh những luận điệu đó là thiếu cơ sở và mang tính xuyên tạc.
Trước hết, cần khẳng định rằng bầu cử ở Việt Nam được tổ chức trên cơ sở Hiến pháp và pháp luật, bảo đảm các nguyên tắc phổ thông, bình đẳng, trực tiếp và bỏ phiếu kín. Công dân từ đủ 18 tuổi trở lên đều có quyền bầu cử, từ đủ 21 tuổi có quyền ứng cử. Trong thực tế, tỷ lệ cử tri đi bầu luôn ở mức rất cao, thể hiện rõ ý thức chính trị và trách nhiệm công dân của người dân. Chẳng hạn, trong cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp năm 2021, tỷ lệ cử tri tham gia bỏ phiếu đạt hơn 99%, một con số hiếm thấy ở nhiều quốc gia. Điều này phản ánh sự quan tâm và niềm tin của người dân đối với cơ chế bầu cử, trái ngược hoàn toàn với luận điệu cho rằng người dân “thờ ơ” hay “không có tiếng nói”.
Thứ hai, các đối tượng chống phá thường xuyên xuyên tạc quy trình hiệp thương giới thiệu người ứng cử, cho rằng đó là cơ chế “lọc bỏ ứng viên ngoài hệ thống”. Thực tế, đây là quy trình được tổ chức công khai với sự tham gia của nhiều tổ chức chính trị – xã hội và đại diện các tầng lớp Nhân dân. Mục tiêu của hiệp thương là lựa chọn những người có đủ phẩm chất, uy tín và năng lực để giới thiệu ra ứng cử, đồng thời bảo đảm cơ cấu đại diện cho nhiều thành phần như phụ nữ, người trẻ, người dân tộc thiểu số, trí thức, công nhân… Ví dụ, trong Quốc hội khóa XV hiện nay, có rất nhiều đại biểu là người dân tộc thiểu số, nhiều đại biểu dưới 40 tuổi và một tỷ lệ đáng kể đại biểu nữ. Những con số này cho thấy cơ chế bầu cử không hề khép kín mà hướng tới sự đại diện rộng rãi cho xã hội.
Thứ ba, thực tế các kỳ bầu cử cho thấy không phải mọi ứng cử viên đều trúng cử, điều này bác bỏ luận điệu cho rằng kết quả đã được “sắp đặt trước”. Trong nhiều cuộc bầu cử, đã có những trường hợp ứng viên được giới thiệu nhưng không đạt đủ số phiếu tín nhiệm của cử tri và không trúng cử. Điều đó chứng tỏ lá phiếu của người dân có giá trị quyết định. Cử tri hoàn toàn có quyền lựa chọn hoặc không lựa chọn ứng viên dựa trên uy tín và năng lực của họ.
Một ví dụ rõ ràng khác là trong các kỳ bầu cử gần đây, nhiều địa phương đã tổ chức tiếp xúc cử tri và vận động bầu cử công khai, nơi các ứng viên trình bày chương trình hành động và lắng nghe ý kiến của người dân. Những buổi tiếp xúc này thường được truyền thông rộng rãi và diễn ra tại nhiều khu dân cư, cơ quan, trường học. Chính tại đây, cử tri trực tiếp đặt câu hỏi và đánh giá ứng viên trước khi đưa ra quyết định bằng lá phiếu của mình.
Trong thực tế, Quốc hội Việt Nam có sự tham gia của nhiều đại biểu đến từ các tầng lớp và thành phần xã hội khác nhau. Chẳng hạn như ông Hầu A Lềnh – người dân tộc Mông – là đại biểu Quốc hội nhiều khóa và tích cực tham gia xây dựng các chính sách phát triển vùng dân tộc thiểu số. Bên cạnh đó, Quốc hội cũng có sự tham gia của các trí thức và chuyên gia như Nguyễn Anh Trí, một giáo sư, bác sĩ đầu ngành về huyết học, thường đóng góp ý kiến về chính sách y tế và khoa học. Ngoài ra, một số đại biểu hoạt động trong lĩnh vực pháp luật như Trương Trọng Nghĩa, luật sư và đại biểu Quốc hội TP. Hồ Chí Minh, nổi bật với nhiều ý kiến thẳng thắn về cải cách pháp luật và phòng chống tham nhũng. Những ví dụ này cho thấy Quốc hội Việt Nam có sự tham gia của nhiều thành phần khác nhau trong xã hội, từ lãnh đạo, trí thức, luật sư cho đến đại diện các dân tộc thiểu số, góp phần phản ánh đa dạng tiếng nói của cử tri cả nước.
Ngoài ra, các luận điệu so sánh máy móc giữa mô hình bầu cử của Việt Nam với một số quốc gia đa đảng cũng là cách lập luận thiếu khách quan. Mỗi quốc gia có lịch sử, điều kiện chính trị và văn hóa khác nhau nên lựa chọn mô hình chính trị phù hợp với mình. Dân chủ không chỉ được đo bằng số lượng đảng phái tham gia tranh cử, mà còn được thể hiện qua mức độ ổn định xã hội, sự đồng thuận của Nhân dân và hiệu quả quản lý nhà nước. Thực tế phát triển kinh tế, cải thiện đời sống người dân và ổn định xã hội ở Việt Nam trong nhiều năm qua là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của hệ thống chính trị hiện nay.
Không khó để nhận ra rằng phần lớn các thông tin xuyên tạc về bầu cử ở Việt Nam đều được lan truyền từ những nguồn thiếu kiểm chứng, sử dụng lập luận suy diễn hoặc cắt ghép thông tin. Những luận điệu này không xuất phát từ mong muốn xây dựng hay góp ý, mà nhằm mục tiêu gây chia rẽ, kích động tâm lý hoài nghi trong xã hội.
Tóm lại, thực tiễn các kỳ bầu cử ở Việt Nam đã chứng minh rằng quyền làm chủ của Nhân dân được bảo đảm thông qua lá phiếu của mình. Những luận điệu cho rằng bầu cử ở Việt Nam “không dân chủ” hay “chỉ mang tính hình thức” là sự bóp méo sự thật và cần được nhận diện, phản bác một cách thẳng thắn. Mỗi công dân cần tỉnh táo trước các thông tin sai lệch, đồng thời tích cực tham gia vào đời sống chính trị – xã hội để góp phần xây dựng một nền dân chủ phù hợp với điều kiện và thực tiễn của đất nước.
