NHÌN NHẬN ĐÚNG BẢN CHẤT ĐỀ XUẤT NÂNG MỨC PHẠT TIỀN, KHÔNG ĐÁNH ĐỒNG VỚI VIỆC “BẦN CÙNG HÓA NGƯỜI DÂN”

Tại Kỳ họp thứ hai, Quốc hội khóa XVI, Chính phủ trình dự án Luật Xử lý vi phạm hành chính (sửa đổi), trong đó đề xuất nâng mức phạt tiền tối đa từ 1 tỷ đồng lên 1,5 tỷ đồng đối với cá nhân và từ 2 tỷ đồng lên 3 tỷ đồng đối với tổ chức. Nội dung này thu hút sự quan tâm của dư luận, đồng thời xuất hiện những ý kiến bày tỏ lo ngại về tác động của việc tăng mức phạt đối với đời sống người dân.

Đáng chú ý, một số trang thông tin nước ngoài và tài khoản mạng xã hội sử dụng cách đặt vấn đề như “Bộ Công an muốn tăng phạt để răn đe, đại biểu sợ dân bị bần cùng hóa”, tập trung vào con số phạt tối đa và đặt cạnh mức thu nhập bình quân của người lao động để tạo cảm giác rằng người dân sẽ phải đối mặt với những khoản phạt rất lớn. Trước những thông tin và cách diễn giải như vậy, cần nhìn nhận vấn đề một cách đầy đủ, khách quan, trên cơ sở nội dung thực chất của dự thảo luật và các ý kiến được nêu tại nghị trường Quốc hội.

Thứ nhất, cần hiểu đúng bản chất của đề xuất nâng mức phạt tiền tối đa.

Đây là đề xuất điều chỉnh mức phạt tiền tối đa trong một số lĩnh vực quản lý nhà nước, không phải chủ trương tăng tiền phạt đồng loạt đối với tất cả các hành vi vi phạm hành chính. Mức 1,5 tỷ đồng đối với cá nhân và 3 tỷ đồng đối với tổ chức là mức trần được đề xuất, không phải mức phạt mặc nhiên áp dụng cho mọi trường hợp vi phạm. Dự thảo luật quy định mức phạt tối đa theo từng lĩnh vực; việc xác định mức phạt cụ thể phải căn cứ vào hành vi vi phạm, tính chất, mức độ vi phạm, các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ và những quy định pháp luật có liên quan.

Do đó, nếu chỉ tách riêng con số mức phạt tối đa để tuyên truyền mà không làm rõ phạm vi, đối tượng và điều kiện áp dụng thì rất dễ khiến người tiếp nhận hiểu sai nội dung chính sách. Việc đánh đồng mức phạt tối đa với khoản tiền mà bất kỳ người dân nào cũng có thể phải nộp khi vi phạm là cách tiếp cận thiếu đầy đủ, không phản ánh đúng bản chất của quy định đang được đề xuất.

Thứ hai, việc nghiên cứu nâng mức phạt xuất phát từ yêu cầu thực tiễn trong công tác quản lý nhà nước và bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật.

Trong bối cảnh nền kinh tế ngày càng phát triển, quy mô hoạt động sản xuất, kinh doanh và lợi ích kinh tế thu được từ một số hành vi vi phạm ngày càng lớn, nhiều mức xử phạt hiện hành có thể không còn tương xứng với tính chất, mức độ và hậu quả của hành vi. Đặc biệt, đối với những vi phạm trong các lĩnh vực như bảo vệ môi trường, an toàn thực phẩm, kinh doanh hàng hóa, chứng khoán, bảo hiểm…, nếu mức phạt thấp hơn nhiều so với lợi ích bất chính mà chủ thể vi phạm thu được thì sẽ khó bảo đảm tính răn đe, phòng ngừa.

Thực tế, có những hành vi vi phạm gây thiệt hại nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng, môi trường sống, quyền lợi người tiêu dùng và trật tự quản lý kinh tế. Nếu chế tài không đủ mạnh, một số tổ chức, cá nhân có thể xem việc nộp phạt như một khoản chi phí trong quá trình hoạt động, từ đó tiếp tục vi phạm để thu lợi. Vì vậy, việc nghiên cứu điều chỉnh mức phạt tối đa là yêu cầu đặt ra nhằm bảo đảm chế tài hành chính phù hợp hơn với thực tiễn, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và phòng ngừa vi phạm.

Đáng chú ý, tại phiên thảo luận ở Tổ ngày 26/10/2026, Phó Chủ tịch Quốc hội Nguyễn Khắc Định đã nhấn mạnh mục đích của việc nâng mức phạt tiền không phải là để lấy tiền của người dân mà nhằm tăng sức răn đe, ngăn chặn vi phạm ngay từ đầu. Đây cũng là vấn đề cần được nhìn nhận đúng khi đánh giá đề xuất sửa đổi luật.

Thứ ba, việc nâng mức phạt phải gắn với yêu cầu bảo đảm tính hợp lý, tương xứng và quyền, lợi ích hợp pháp của người dân, doanh nghiệp.

Cần khẳng định rằng, không phải cứ mức phạt càng cao thì hiệu quả quản lý nhà nước càng lớn. Một chính sách xử phạt chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi bảo đảm tính nghiêm minh, công bằng, phù hợp với tính chất, mức độ vi phạm và có khả năng thực thi trong thực tế. Việc áp dụng chế tài phải có căn cứ pháp luật rõ ràng, đúng thẩm quyền, đúng đối tượng, không được tùy tiện hoặc gây ảnh hưởng bất hợp lý đến quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.

Tại các phiên thảo luận về dự án luật, nhiều đại biểu Quốc hội đã quan tâm góp ý đối với nội dung nâng mức phạt tối đa, trong đó nhấn mạnh yêu cầu phải có căn cứ thực tiễn, bảo đảm tính khả thi và tránh tạo gánh nặng không cần thiết cho người dân, doanh nghiệp. Những ý kiến này thể hiện tinh thần trách nhiệm trong hoạt động lập pháp, góp phần giúp cơ quan soạn thảo tiếp tục rà soát, hoàn thiện các quy định trước khi Quốc hội xem xét, quyết định.

Như vậy, việc đại biểu Quốc hội nêu ý kiến băn khoăn, phản biện đối với một chính sách là hoạt động bình thường, cần thiết trong quá trình xây dựng pháp luật. Cần tôn trọng các ý kiến góp ý có căn cứ, đồng thời xem xét đầy đủ cả yêu cầu tăng cường kỷ cương, kỷ luật và trách nhiệm bảo vệ quyền, lợi ích chính đáng của người dân. Không nên lợi dụng một số ý kiến riêng lẻ để quy kết, suy diễn thành sự bất đồng hoặc mâu thuẫn giữa cơ quan soạn thảo với đại biểu Quốc hội.

Thứ tư, cần cảnh giác với việc cắt xén thông tin, lợi dụng những vấn đề được dư luận quan tâm để dẫn dắt nhận thức sai lệch.

Trong quá trình xây dựng và hoàn thiện chính sách, việc có những ý kiến khác nhau là điều bình thường. Người dân có quyền tìm hiểu, trao đổi, góp ý và bày tỏ quan điểm đối với các dự thảo văn bản pháp luật. Tuy nhiên, quyền phản biện cần được thực hiện trên cơ sở thông tin đầy đủ, khách quan và có căn cứ.

Cần phân biệt rõ giữa việc phản biện, góp ý chính sách với hành vi cố tình cắt xén nội dung, chỉ lựa chọn những thông tin bất lợi, bỏ qua bối cảnh và mục tiêu điều chỉnh của chính sách để tạo ra cách hiểu sai lệch. Việc chỉ đưa ra con số phạt tối đa rồi so sánh với thu nhập bình quân của người lao động, nhưng không đề cập phạm vi áp dụng, từng lĩnh vực cụ thể và nguyên tắc xác định mức phạt là cách tiếp cận phiến diện, không giúp người dân hiểu đúng vấn đề.

Đồng thời, cũng cần tránh cách nhìn nhận cực đoan khi cho rằng mọi ý kiến không đồng tình với việc tăng mức phạt đều là thông tin sai trái. Điều quan trọng là phải đánh giá nội dung, mục đích và căn cứ của từng thông tin; tôn trọng những ý kiến phản biện có trách nhiệm, đồng thời chủ động nhận diện, đấu tranh với những luận điệu xuyên tạc, bóp méo chủ trương, chính sách của Đảng, Nhà nước, gây hoang mang trong dư luận và làm suy giảm niềm tin của Nhân dân.

Thứ năm, mỗi cán bộ, đảng viên và người dân cần nâng cao trách nhiệm trong tiếp nhận, chia sẻ thông tin trên không gian mạng.

Dự án Luật Xử lý vi phạm hành chính (sửa đổi) hiện đang trong quá trình được Quốc hội xem xét, thảo luận và hoàn thiện. Vì vậy, cần phân biệt rõ giữa nội dung đang được đề xuất trong dự thảo với những quy định pháp luật đã được Quốc hội thông qua và có hiệu lực thi hành. Việc đánh giá một chính sách cần dựa trên toàn bộ nội dung, mục tiêu, phạm vi điều chỉnh và các quy định cụ thể, không nên chỉ căn cứ vào một vài thông tin riêng lẻ hoặc những nhận định mang tính suy diễn.

Mỗi cán bộ, đảng viên và người dân cần chủ động tìm hiểu thông tin từ các cơ quan báo chí, cổng thông tin điện tử và nguồn thông tin chính thống của cơ quan nhà nước; nâng cao khả năng nhận diện thông tin sai lệch, không vội vàng tin tưởng, bình luận hoặc chia sẻ những nội dung chưa được kiểm chứng. Khi phát hiện thông tin có dấu hiệu xuyên tạc, bóp méo nội dung chính sách, cần có thái độ tỉnh táo, lựa chọn cách thức phản ánh phù hợp, góp phần bảo vệ sự thật, giữ vững ổn định tư tưởng và trật tự an toàn xã hội.

Nhìn nhận đúng bản chất đề xuất nâng mức phạt tiền tối đa trong xử phạt vi phạm hành chính là cần thiết để có cách tiếp cận khách quan, toàn diện đối với một vấn đề đang được dư luận quan tâm. Mục tiêu của việc hoàn thiện pháp luật là tăng cường hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước, bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật, phòng ngừa vi phạm, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Không thể từ một con số mức phạt tối đa riêng lẻ mà suy diễn thành chủ trương tận thu, áp đặt hay “bần cùng hóa người dân”. Mỗi người dân cần nâng cao tinh thần trách nhiệm trong tiếp nhận và chia sẻ thông tin, góp phần xây dựng môi trường thông tin lành mạnh, củng cố niềm tin và sự đồng thuận trong xã hội.

 

                        

Bình Luận

Bình Luận

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *