TỰ DO TÔN GIÁO Ở VIỆT NAM: CẦN NHÌN NHẬN BẰNG SỰ THẬT VÀ CĂN CỨ PHÁP LÝ

 

Trên trang Luật Khoa Tạp Chí đăng bài “Việt Nam gia tăng đàn áp tự do tôn giáo trong nửa đầu năm 2026”, dẫn nhận định của Ủy ban Tự do Tôn giáo Quốc tế Hoa Kỳ (USCIRF), cho rằng Việt Nam tiếp tục đàn áp các nhóm tôn giáo độc lập, đồng thời quy chụp Luật Tín ngưỡng, tôn giáo sửa đổi tháng 4/2026 là “bước thụt lùi”, tạo cơ sở để “đàn áp, bóp nghẹt tôn giáo”. Luận điệu này đã xuyên tạc chính sách tôn giáo của Đảng, Nhà nước Việt Nam. Do đó, cần nhận diện và đấu tranh bác bỏ trên cơ sở lý luận, pháp luật và thực tiễn khách quan.

Thứ nhất, bác bỏ cách đánh đồng quản lý nhà nước về tôn giáo với “đàn áp tự do tôn giáo”, phủ nhận những bảo đảm pháp lý đối với quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam.

Tự do tín ngưỡng, tôn giáo là quyền cơ bản của con người, bao gồm quyền theo hoặc không theo một tôn giáo, thực hành niềm tin và tham gia các hoạt động tôn giáo hợp pháp. Tuy nhiên, quyền tự do không đồng nghĩa với việc mọi hành vi nhân danh tôn giáo đều nằm ngoài khuôn khổ pháp luật. Điều 18 Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 bảo vệ quyền tự do tư tưởng, tín ngưỡng, tôn giáo, đồng thời cho phép những hạn chế được pháp luật quy định và thực sự cần thiết nhằm bảo vệ an toàn, trật tự, sức khỏe, đạo đức công cộng hoặc quyền, tự do cơ bản của người khác. Vì vậy, đánh giá tự do tôn giáo phải căn cứ vào quy định pháp luật, chứng cứ thực tế và tính cần thiết, tương xứng của biện pháp quản lý; không thể chỉ từ một vụ việc xử lý mà quy kết toàn bộ chính sách là đàn áp.

Ở Việt Nam, Điều 24 Hiến pháp năm 2013 (Sửa đổi, bổ sung năm 2025) khẳng định: Mọi người có quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, theo hoặc không theo tôn giáo nào; các tôn giáo bình đẳng trước pháp luật và Nhà nước tôn trọng, bảo hộ quyền này. Hiến pháp đồng thời nghiêm cấm việc lợi dụng tín ngưỡng, tôn giáo để vi phạm pháp luật. Hai nội dung có quan hệ thống nhất: Bảo vệ quyền tự do chính đáng của công dân, đồng thời ngăn ngừa những hành vi xâm hại lợi ích hợp pháp của cộng đồng và cá nhân. Do đó, đồng nhất việc Nhà nước thực hiện chức năng quản lý với hành vi đàn áp tôn giáo là luận điệu xuyên tạc.

Thực tiễn Việt Nam cho thấy, đời sống tín ngưỡng, tôn giáo đa dạng; các hoạt động sinh hoạt tôn giáo, đào tạo chức sắc, xây dựng cơ sở thờ tự, từ thiện và giao lưu quốc tế được tiến hành trong khuôn khổ pháp luật. Những đóng góp của đồng bào các tôn giáo trong hoạt động nhân đạo, chăm sóc người yếu thế và xây dựng đời sống văn hóa là phương diện cần được xem xét khách quan khi đánh giá tình hình tự do tôn giáo. Việc chỉ lựa chọn những vụ việc tranh chấp hoặc xử lý vi phạm để khái quát thành bản chất của toàn bộ chính sách là cách nhìn phiến diện, không phản ánh đầy đủ đời sống tôn giáo ở Việt Nam.

Ngày 23/4/2026, Quốc hội thông qua Luật Tín ngưỡng, tôn giáo số 07/2026/QH16, có hiệu lực từ ngày 1/1/2027. Việc sửa đổi luật thông qua quy trình lập pháp chính thức nhằm hoàn thiện khuôn khổ pháp lý điều chỉnh lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo. Muốn đánh giá chính xác, khách quan đạo luật, cần phân tích các quy định cụ thể, đối chiếu với Hiến pháp và các cam kết quốc tế của Việt Nam, thay vì quy chụp việc quy định điều kiện, trình tự quản lý và trách nhiệm pháp lý là nhằm “bóp nghẹt tôn giáo”.

Thứ hai, vạch rõ bản chất xuyên tạc trong việc viện dẫn đánh giá của USCIRF và quy chụp pháp luật Việt Nam, qua đó kích động đối kháng, gây chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân tộc.

Báo cáo của tổ chức nước ngoài có thể cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế việc kiểm chứng độc lập. USCIRF là cơ quan tư vấn của Hoa Kỳ về tự do tôn giáo quốc tế; những đánh giá của cơ quan này cần được xem xét dựa trên nguồn dẫn chứng, phạm vi khảo sát, phương pháp thu thập thông tin và khả năng phản ánh đầy đủ bối cảnh của quốc gia được đề cập. Một kết luận tiêu cực không tự động chứng minh kết luận đó hoàn toàn chính xác; ngược lại, cũng không nên bác bỏ thông tin chỉ vì xuất phát từ nước ngoài. Điều quan trọng là phân biệt sự kiện đã được xác minh, cáo buộc của một bên và nhận định mang tính chính sách.

Đối với Luật Tín ngưỡng, tôn giáo sửa đổi năm 2026, nếu cho rằng một quy định hạn chế quyền tự do, người phản biện cần chỉ rõ điều khoản liên quan, quyền bị ảnh hưởng, mức độ hạn chế và căn cứ xác định quy định đó không đáp ứng yêu cầu cần thiết, tương xứng. Những cụm từ như “bước thụt lùi” hay “bóp nghẹt tôn giáo” không thay thế được lập luận pháp lý và chứng cứ thực tiễn. Phản biện chính sách phải hướng tới làm sáng tỏ vấn đề, thúc đẩy hoàn thiện pháp luật, chứ không phải dùng ngôn từ sai lệch để dẫn dắt dư luận. Cũng cần phân biệt rõ việc thực hiện quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo với hành vi lợi dụng danh nghĩa tôn giáo để vi phạm pháp luật. Không thể nhân danh tự do tôn giáo để phủ nhận trách nhiệm pháp lý đối với hành vi vi phạm đã được chứng minh theo đúng trình tự pháp luật.

Đồng bào các tôn giáo là bộ phận quan trọng của cộng đồng dân tộc Việt Nam, có nhiều đóng góp trong phát triển kinh tế, hoạt động nhân đạo, bảo trợ xã hội và xây dựng đời sống văn hóa. Tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, phát huy những giá trị đạo đức tốt đẹp và tạo điều kiện để các tổ chức tôn giáo tham gia hoạt động xã hội góp phần tăng cường đoàn kết, hòa hợp dân tộc. Vì vậy, những luận điệu cố tình đối lập người có tôn giáo với Nhà nước, đồng nhất tín đồ với hành vi vi phạm hoặc biến khác biệt tín ngưỡng thành mâu thuẫn chính trị đều đi ngược lợi ích chung của đất nước.

Tóm lại, đấu tranh với luận điệu xuyên tạc về tự do tôn giáo phải dựa trên lập luận khoa học, căn cứ pháp lý và bằng chứng thực tiễn; đồng thời nghiêm túc khắc phục những hạn chế nếu có trong quá trình thực thi chính sách. Kiên quyết bác bỏ sự quy chụp không đồng nghĩa với né tránh phản biện. Minh bạch thông tin, thực hiện nghiêm pháp luật và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của đồng bào các tôn giáo mới là cơ sở thuyết phục để củng cố niềm tin xã hội, giữ vững khối đại đoàn kết toàn dân tộc trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc./.

Bình Luận

Bình Luận

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *