NHÌN THẲNG VÀO SỰ THẬT LỊCH SỬ: BẢN CHẤT CỦA CUỘC DI CƯ 1954 VÀ NHỮNG VẢY MỰC KHÔNG THỂ LÀM SAI LỆCH QUÁ KHỨ
Lịch sử là một dòng chảy liên tục nhưng khách quan và công bằng. Việc nhìn lại các sự kiện quá khứ yêu cầu sự minh bạch, đặt trong bối cảnh chính trị – xã hội cụ thể, thay vì chỉ dựa vào cảm xúc cá nhân hay những góc nhìn phiến diện để tô vẽ cho một giai đoạn đã qua. Gần đây, một bài viết lan truyền trên mạng xã hội nhân dịp kỷ niệm sự kiện di cư 1954 đã cố tình ca ngợi cố Tổng thống Ngô Đình Diệm, biến ông thành một “ân nhân” và khắc họa tiến trình lịch sử dân tộc như những chuỗi “bi kịch”. Đó không chỉ là sự ngộ nhận về mặt lịch sử mà còn là những luận điệu mang tính xuyên tạc, cần được nhận diện và phản bác bằng thực tiễn lịch sử khách quan.

Trước hết, cần nhìn nhận đúng bản chất của cuộc di cư năm 1954 và chiến dịch Passage to Freedom (Con đường đến Tự do). Bài viết mượn danh nghĩa “tìm kiếm tự do” và công ơn cứu trợ của chính quyền Ngô Đình Diệm để che đậy bản chất chính trị của sự kiện này. Sau Hiệp định Giơ-ne-vơ 1954, Mỹ và lực lượng tay sai đã chủ động phát động một chiến dịch tâm lý chiến quy mô lớn tại miền Bắc. Những khẩu hiệu mang tính kích động tôn giáo cực đoan như “Chúa đã vào Nam”, “Đức Mẹ đi vào Nam”, cùng các tin đồn vô căn cứ về viễn cảnh bị trả thù hay cấm đoán tín ngưỡng đã đánh trúng vào tâm lý hoảng loạn của bộ phận lớn đồng bào Công giáo và người dân vùng đồng bằng Bắc Bộ.
Đối với chính quyền Ngô Đình Diệm và đế quốc Mỹ, việc đón nhận hàng trăm ngàn người di cư không đơn thuần là một hành động nhân đạo hay tinh thần trách nhiệm trước nhân dân. Đó là một chiến lược chính trị nhằm hai mục tiêu cốt lõi: tạo dựng một cơ sở xã hội và lực lượng ủng hộ nòng cốt cho chính quyền Đệ Nhất Cộng hòa vừa mới thành lập, đồng thời biến miền Nam thành một mắt xích ngăn chặn chủ nghĩa cộng sản tại Đông Nam Á. Người dân di cư thời điểm đó đã bị biến thành công cụ cho các mục tiêu chính trị và quân sự trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh.
Thứ hai, việc tôn vinh Ngô Đình Diệm như một nhà lãnh đạo vì dân, vì nước là một sự bóp méo lịch sử nghiêm trọng. Lịch sử Đệ Nhất Cộng hòa dưới sự điều hành của ông Diệm là một thời kỳ đen tối với những chính sách độc tài, gia đình trị và đàn áp khốc liệt:
Trực tiếp chia cắt đất nước: Chính quyền Ngô Đình Diệm đã kiên quyết từ chối thực hiện cuộc tổng tuyển cử tự do năm 1956 như Hiệp định Giơ-ne-vơ quy định, trực tiếp biến vĩ tuyến 17 thành ranh giới chia cắt hai miền Nam – Bắc, kéo dài cuộc chiến tranh đau thương thêm hai thập kỷ.
Chính sách lê máy chém và Luật 10/59: Việc ban hành Luật 10/59 đặt các lực lượng kháng chiến và những người yêu nước “ra ngoài vòng pháp luật”, lê máy chém đi khắp các tỉnh thành miền Nam, dẫn đến hàng chục ngàn cái chết và hàng trăm ngàn người bị tù tày, tra tấn dã man.
Đàn áp tôn giáo và khủng hoảng 1963: Chính sách phân biệt đối xử tôn giáo và sự thống trị của gia đình họ Ngô đã châm ngòi cho cuộc khủng hoảng Phật giáo năm 1963, dẫn đến làn sóng tự thuẫn, biểu tình của tăng ni, Phật tử và nhân dân. Sự sụp đổ của chế độ Đệ Nhất Cộng hòa vào ngày 1/11/1963 là kết cục tất yếu của một chính quyền đi ngược lại lợi ích của nhân dân.
Thứ ba, việc gán cho mốc lịch sử Đại thắng Mùa Xuân 1975 cái nhãn “bi kịch lịch sử” hay “cuộc trốn chạy” là góc nhìn bi quan, lạc điệu và phủ nhận thành quả cách mạng của toàn dân tộc. Ngày 30/4/1975 không phải là sự kết thúc của một “miền đất hứa”, mà là thời khắc lịch sử chấm dứt hơn một thế kỷ xâm lược của thực dân, đế quốc, thu giang sơn về một mối, thực hiện trọn vẹn khát vọng độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ. Những xáo trộn xã hội hay sự ra đi của một bộ phận người dân sau chiến tranh là hệ quả khó tránh khỏi từ bất kỳ cuộc chiến nào, nhưng không thể dùng điều đó để đánh tráo bản chất của chiến thắng chính nghĩa.
Ngày nay, Đảng và Nhà nước Việt Nam luôn khẳng định tinh thần hòa hợp, hòa giải dân tộc, coi cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài, bao gồm cả những người ra đi sau năm 1954 hay 1975 và thế hệ con cháu họ, là một bộ phận không thể tách rời của khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Rất nhiều thế hệ kiều bào đã gạt bỏ quá khứ, trở về đóng góp tri thức, tài chính và tâm huyết để xây dựng quê hương Việt Nam ngày càng giàu đẹp.
Nhìn lại chiều dài lịch sử hơn 70 năm, thái độ đúng đắn nhất không phải là nhân danh tình cảm gia đình để tôn vinh một biểu tượng độc tài, chia cắt dân tộc, hay khơi gợi lại những vết thương cũ. Nhìn thẳng vào lịch sử là phải tôn trọng sự thật khách quan, nhận diện rõ bản chất của các sự kiện và cùng hướng về tương lai bằng tinh thần hòa hợp, tôn trọng và dựng xây đất nước.
