PHẢN BÁC LUẬN ĐIỆU XUYÊN TẠC GIÁ TRỊ CỦA NGÀY QUỐC KHÁNH 2/9

Độc lập dân tộc và tự do của con người luôn là hai giá trị thiêng liêng, gắn kết hữu cơ trong lịch sử phát triển của mọi quốc gia. Ngày 2/9/1945 là mốc son chói lọi, mở ra một kỷ nguyên mới cho dân tộc Việt Nam – kỷ nguyên của độc lập, tự do và chủ nghĩa xã hội. Tuy nhiên, thời gian qua xuất hiện luận điệu quy chụp, cho rằng sự kiện 2/9/1945 chỉ mang lại “độc lập cho độc tài, nô lệ cho dân tộc”, tách rời một cách khiên cưỡng giữa độc lập quốc gia và quyền tự do của nhân dân. Đây là một quan điểm phiến diện, ngụy biện, xuyên tạc lịch sử và thực tiễn phát triển của đất nước.
Trước hết, cần khẳng định rõ ràng: Độc lập dân tộc là tiền đề tiên quyết, là điều kiện bắt buộc để nhân dân có được tự do và quyền con người.
Một dân tộc bị nô dịch, đất nước bị chia cắt, chủ quyền bị xâm phạm bởi thực dân, đế quốc thì không thể có bất kỳ quyền tự do hay quyền làm chủ nào cho người dân. Lịch sử Việt Nam dưới thời kỳ đô hộ của thực dân Pháp đã chứng minh quá rõ điều đó: người dân bị tước đoạt các quyền tự do cơ bản, bị đàn áp, bóc lột đến tận cùng, chịu cảnh lầm than và nghèo đói.
Tại Quảng trường Ba Đình lịch sử ngày 2/9/1945, khi đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã trích dẫn Tuyên ngôn Độc lập của Mĩ và Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Pháp để khẳng định: “Tất cả mọi người sinh ra đều có quyền bình đẳng. Tạo hóa cho họ những quyền không ai có thể xâm phạm được; trong những quyền ấy, có quyền được sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc”. Như vậy, ngay từ ngày đầu thành lập nước, mục đích của độc lập dân tộc đã được xác định rõ là nhằm mang lại quyền tự do, hạnh phúc cho từng con người Việt Nam. Độc lập dân tộc chính là cái nôi bảo vệ và hiện thực hóa tự do cá nhân.
Thứ hai, sự thật lịch sử và thực tiễn phát triển đã chứng minh bản chất của Nhà nước Việt Nam là Nhà nước của Nhân dân, do Nhân dân và vì Nhân dân.
Luận điệu cho rằng người dân Việt Nam “không có quyền lựa chọn”, “không có quyền làm chủ” là hoàn toàn cố tình nhắm mắt trước thực tế. Ngay sau khi giành được độc lập, ngày 6/1/1946, Tổng tuyển cử đầu tiên trong cả nước đã diễn ra, lần đầu tiên trong lịch sử, mọi công dân Việt Nam không phân biệt nam nữ, giàu nghèo, tôn giáo đều được cầm lá phiếu tự do lựa chọn đại biểu đại diện cho mình.
Xuyên suốt quá trình phát triển, Điều 2 Hiến pháp nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam tiếp tục khẳng định: “Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam do Nhân dân làm chủ; tất cả quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân”. Quyền làm chủ ấy không chỉ thể hiện qua việc bầu cử định kỳ Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp, mà còn ở cơ chế dân chủ trực tiếp, dân chủ cơ sở với phương châm “Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân giám sát, dân thụ hưởng”. Các chính sách lớn của đất nước, từ việc sửa đổi Hiến pháp đến các dự thảo luật quan trọng, đều được đưa ra lấy ý kiến rộng rãi của mọi tầng lớp nhân dân.
Thứ ba, tự do thực sự phải gắn liền với sự phát triển toàn diện về đời sống kinh tế, xã hội và pháp luật.
Tự do không phải là những khẩu hiệu hoa mỹ hay những lý thuyết suông. Tự do chân chính phải là việc con người được sống trong hòa bình, được nâng cao chất lượng cuộc sống, được tiếp cận giáo dục, y tế, được đảm bảo an sinh xã hội và tự do phát triển năng lực cá nhân.
Từ một nước nghèo đói, lạc hậu sau chiến tranh, Việt Nam đã vươn lên trở thành một nền kinh tế năng động, xóa đói giảm nghèo thành công – một thành tựu được Liên Hợp Quốc và cộng đồng quốc tế ghi nhận là điểm sáng. Chỉ số phát triển con người (HDI), quyền tiếp cận thông tin, quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, tự do kinh doanh của người dân ngày càng được bảo đảm vững chắc bằng Hiến pháp và pháp luật. Đồng thời, Việt Nam đang tích cực xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, nơi mọi tổ chức, cá nhân, kể cả Đảng cầm quyền, đều phải tuân thủ Hiến pháp và Pháp luật; công tác phòng, chống tham nhũng, tiêu cực được thực hiện quyết liệt, không có vùng cấm nhằm bảo vệ quyền lợi chính đáng của Nhân dân.
Thứ tư, không thể đánh đồng mô hình dân chủ đa đảng của phương Tây là chuẩn mực duy nhất cho tự do.
Sự lựa chọn thể chế chính trị của một quốc gia do chính lịch sử, văn hóa và nguyện vọng của dân tộc đó quyết định. Lịch sử Việt Nam đã chứng minh, Đảng Cộng sản Việt Nam là lực lượng duy nhất đủ năng lực, uy tín và sự hy sinh để lãnh đạo dân tộc đánh đuổi ngoại xâm, giành lại độc lập và giữ vững bình yên cho đất nước. Thể chế một đảng lãnh đạo ở Việt Nam là sự lựa chọn tự nhiên của lịch sử và của chính nhân dân Việt Nam.
Đa đảng không đồng nghĩa với tự do hay dân chủ, bởi thực tế ở nhiều nơi trên thế giới đã cho thấy chế độ đa đảng có thể dẫn đến phân rẽ xã hội, xung đột phe phái, bất ổn chính trị và cuối cùng là đẩy người dân vào cảnh bất an, suy thoái.
Tóm lại, luận điệu cho rằng “ngày 2/9 là độc lập cho độc tài, nô lệ cho dân tộc” chỉ là một thủ pháp ngụy biện, cố tình cắt chia mối quan hệ biện chứng giữa độc lập dân tộc và tự do của nhân dân. Đối với dân tộc Việt Nam, độc lập dân tộc, tự do của nhân dân và hạnh phúc của con người là một thể thống nhất, không thể tách rời. Trải qua hơn 80 năm kể từ ngày Quốc khánh 2/9/1945, những giá trị cốt lõi đó không ngừng được củng cố và phát huy, trở thành động lực to lớn để đất nước tiếp tục bước vào kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.
