TỰ DO NGÔN LUẬN KHÔNG PHẢI LÀ “TẤM ÁO CHOÀNG” CHE ĐẬY SỰ XUYÊN TẠC
Trong đời sống xã hội hiện đại, tự do ngôn luận từ lâu đã được thừa nhận là một trong những quyền cơ bản, phản ánh mức độ phát triển dân chủ và văn minh của mỗi quốc gia. Tuy nhiên, trong bối cảnh công nghệ thông tin bùng nổ, đặc biệt là sự phát triển mạnh mẽ của không gian mạng, một thực tế đáng quan ngại đang nổi lên: tự do ngôn luận bị lợi dụng, bị bóp méo, thậm chí trở thành công cụ phục vụ cho những mục đích sai trái, gây phương hại đến lợi ích chung của xã hội.

Không khó để nhận thấy, hiện nay tồn tại một xu hướng nguy hiểm là cố tình đánh đồng tự do ngôn luận với quyền phát ngôn vô hạn, bất chấp đúng – sai, thật – giả. Một số cá nhân, tổ chức nhân danh “quyền được nói” để tung ra những thông tin chưa được kiểm chứng, suy diễn chủ quan, thậm chí bịa đặt trắng trợn nhằm thu hút sự chú ý hoặc phục vụ những động cơ không trong sáng. Cách hiểu và hành xử này không chỉ sai lệch về bản chất mà còn trực tiếp làm xói mòn nền tảng của tự do ngôn luận chân chính.
Cần khẳng định dứt khoát rằng, tự do ngôn luận không bao giờ là quyền tuyệt đối. Trong mọi xã hội, tự do luôn gắn liền với trách nhiệm và chịu sự điều chỉnh của những chuẩn mực nhất định. Nếu tách tự do khỏi khuôn khổ của sự thật và pháp luật, tự do sẽ bị biến dạng thành sự tùy tiện, thậm chí trở thành công cụ gây rối loạn nhận thức và bất ổn xã hội. Khi mọi phát ngôn, dù đúng hay sai, đều được đặt ngang hàng, không còn tiêu chuẩn phân biệt thì môi trường thông tin sẽ nhanh chóng bị “ô nhiễm”, khiến những giá trị chân thực bị lấn át bởi các luồng thông tin độc hại.
Từ góc độ lý luận, quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin đã chỉ rõ: tự do là sự nhận thức và hành động phù hợp với quy luật khách quan. Điều đó đồng nghĩa với việc con người không thể nhân danh tự do để phủ nhận sự thật, bởi chính sự thật là nền tảng không thể tách rời của tự do. Một phát ngôn nếu không dựa trên sự thật thì không còn là biểu hiện của tự do, mà là sự tùy tiện, thậm chí là hành vi có tính chất lạm dụng.
Sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn nhất quán quan điểm đề cao quyền làm chủ của nhân dân, trong đó có quyền tự do ngôn luận. Tuy nhiên, Người đồng thời nhấn mạnh: nói phải đúng, phải có căn cứ, phải vì lợi ích chung của xã hội. Người kiên quyết phê phán những hành vi lợi dụng dân chủ để nói sai sự thật, gây chia rẽ nội bộ, làm suy yếu khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Những chỉ dẫn đó không chỉ mang giá trị lịch sử mà còn là kim chỉ nam có ý nghĩa sâu sắc trong bối cảnh hiện nay.
Thực tiễn thời gian qua cho thấy, sự “biến dạng” của tự do ngôn luận diễn ra ngày càng tinh vi, đặc biệt trên không gian mạng. Không ít vụ việc khi chưa được cơ quan chức năng kết luận đã bị một số tài khoản mạng xã hội “định hướng” theo những cách thức đầy tính áp đặt. Những tiêu đề giật gân, những đoạn trích rời rạc, những hình ảnh bị tách khỏi bối cảnh thực tế… được sử dụng nhằm tạo ra những cách hiểu sai lệch về bản chất sự việc.
Đáng chú ý, nhiều phát ngôn chỉ bị cắt xén vài giây nhưng đủ để làm thay đổi hoàn toàn nội dung và ý nghĩa ban đầu. Những câu chuyện đời sống bình thường bị “kịch tính hóa”, thổi phồng nhằm kích thích cảm xúc tiêu cực, từ đó dẫn dắt dư luận theo những hướng lệch lạc. Khi những thông tin như vậy được lan truyền với tần suất dày đặc, đi kèm với nhiều ý kiến cùng chiều, chúng dễ dàng tạo ra cảm giác về một “sự thật hiển nhiên”, dù thực chất đã bị bóp méo ngay từ đầu.
Nguy hiểm hơn, đằng sau những hiện tượng tưởng chừng tự phát đó lại tồn tại dấu hiệu của các “chiến dịch thông tin” có tổ chức. Các thế lực thù địch, phản động và phần tử cơ hội chính trị đã lợi dụng không gian mạng để triển khai nhiều thủ đoạn tinh vi: cùng một nội dung được biến thể thành nhiều phiên bản khác nhau nhằm tiếp cận các nhóm đối tượng khác nhau; thông tin sai lệch được lặp đi lặp lại trên nhiều nền tảng nhằm tạo “hiệu ứng đám đông”, khiến người tiếp nhận dễ nhầm tưởng đó là sự thật.
Bên cạnh đó, cơ chế thuật toán của các nền tảng số hiện nay thường ưu tiên hiển thị những nội dung có khả năng tạo tương tác cao, đặc biệt là những nội dung gây tranh cãi, kích thích cảm xúc mạnh hoặc mang tính cực đoan. Điều này vô hình trung tạo điều kiện thuận lợi cho các thông tin sai lệch lan truyền nhanh hơn, rộng hơn so với những thông tin chính xác, khách quan. Trong môi trường như vậy, nếu thiếu tỉnh táo và kỹ năng sàng lọc thông tin, người dùng rất dễ bị cuốn vào những dòng chảy thông tin sai lệch mà không nhận ra.
Mục tiêu sâu xa của những hành vi lợi dụng tự do ngôn luận không chỉ là làm cho công chúng tin vào một thông tin sai, mà nguy hiểm hơn là làm suy giảm khả năng tin vào thông tin đúng. Khi niềm tin bị xói mòn, khi người dân không còn biết đâu là nguồn tin đáng tin cậy, xã hội sẽ rơi vào trạng thái hoài nghi, mất phương hướng. Đây chính là “mảnh đất màu mỡ” để các luận điệu sai trái tiếp tục lan rộng, đe dọa trực tiếp đến sự ổn định chính trị – xã hội.
Trong bối cảnh đó, việc giữ vững kỷ cương thông tin không chỉ là yêu cầu mang tính quản lý, mà còn là nhiệm vụ có ý nghĩa chiến lược trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, bảo vệ sự ổn định và phát triển của đất nước. Hiến pháp năm 2013 đã khẳng định rõ quyền tự do ngôn luận của công dân, đồng thời quy định việc thực hiện quyền này không được xâm phạm lợi ích quốc gia, dân tộc, cũng như quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác. Đây chính là hành lang pháp lý quan trọng nhằm bảo đảm cho tự do ngôn luận được thực thi đúng đắn, không bị lợi dụng, biến tướng.
Thực tiễn quốc tế cũng cho thấy một nguyên tắc chung: không có quốc gia nào cho phép tự do ngôn luận vô giới hạn. Ở nhiều nước, các hành vi lợi dụng quyền tự do ngôn luận để kích động bạo lực, gây hận thù, xâm phạm an ninh quốc gia hoặc bôi nhọ danh dự cá nhân đều bị xử lý nghiêm minh. Điều đó khẳng định rằng, tự do luôn phải gắn liền với trách nhiệm và chịu sự điều chỉnh của pháp luật.
Bảo vệ tự do ngôn luận chân chính không có nghĩa là buông lỏng quản lý, mà ngược lại, phải kiên quyết đấu tranh với những biểu hiện lợi dụng tự do ngôn luận để xuyên tạc, chống phá. Mỗi cá nhân trong xã hội cần nâng cao nhận thức, rèn luyện kỹ năng tiếp nhận và kiểm chứng thông tin, không chia sẻ, lan truyền những nội dung chưa được xác thực. Đồng thời, cần chủ động lên tiếng phản bác những thông tin sai lệch, góp phần làm trong sạch môi trường thông tin.
Chỉ khi tự do ngôn luận được đặt trong khuôn khổ của sự thật, đạo đức và pháp luật, khi mỗi phát ngôn đều gắn với trách nhiệm xã hội, thì tự do ngôn luận mới thực sự trở thành động lực thúc đẩy tiến bộ, củng cố niềm tin và tăng cường sự đồng thuận trong xã hội. Ngược lại, nếu để tự do bị lợi dụng, bị biến dạng, thì chính nó sẽ quay lại phá vỡ những giá trị mà nó vốn có nhiệm vụ bảo vệ.
