PHẢN BIỆN LUẬN ĐIỆU “CHUYỂN TIẾP TẤT YẾU” VÀ BỨC TRANH U ÁM VỀ VIỆT NAM

Gần đây, một số trang mạng ở nước ngoài đăng tải bài viết cho rằng Việt Nam đang đứng trước một “giai đoạn chuyển tiếp tất yếu” sau khi “chế độ độc tài đảng trị chấm dứt”, đồng thời mô tả đất nước trong một bức tranh u ám: suy kiệt toàn diện, tham nhũng thành định chế, dối trá thành phản xạ quốc gia, giáo dục nhồi sọ, bộ máy công quyền chỉ là công cụ đàn áp. Những luận điểm ấy được trình bày với giọng điệu bi quan và tuyệt đối hóa, như thể toàn bộ thực trạng Việt Nam chỉ là một khối đen đặc không lối thoát.

 

Một cách tiếp cận như vậy cần được phản biện thẳng thắn, trên cơ sở lý luận và thực tiễn.

  1. Sự tuyệt đối hóa tiêu cực – một cách nhìn phiến diện

Bài viết nói trên khởi đi từ tiền đề rằng Việt Nam đang “suy kiệt toàn diện”. Nhưng nếu nhìn vào những chỉ số phát triển khách quan, bức tranh không thể được mô tả đơn giản như vậy.

Trong nhiều năm liền, Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế ở mức cao so với khu vực; quy mô nền kinh tế liên tục mở rộng; thu nhập bình quân đầu người tăng nhiều lần so với ba thập kỷ trước; tỷ lệ nghèo đa chiều giảm mạnh. Hệ thống hạ tầng giao thông, năng lượng, viễn thông được đầu tư đồng bộ; quá trình chuyển đổi số, cải cách hành chính và hội nhập quốc tế diễn ra sâu rộng. Một quốc gia “suy kiệt toàn diện” không thể đồng thời đạt được những kết quả như vậy.

Điều đó không có nghĩa Việt Nam không có vấn đề. Nhưng phê phán cần dựa trên sự phân tích đa chiều, chứ không thể phủ nhận toàn bộ thành tựu bằng một bản cáo trạng đầy cảm tính. Khi mọi hiện tượng tiêu cực bị khái quát thành bản chất của chế độ, lập luận đã rơi vào cực đoan.

  1. Giả định “đa nguyên là điều kiện tiên quyết” – một tiền đề chưa được chứng minh

Luận điểm trung tâm của bài viết là: chỉ khi chuyển sang mô hình đa đảng, đa nguyên, đất nước mới có cơ hội phát triển. Đây là một giả định chính trị, không phải một chân lý phổ quát.

Thực tế thế giới cho thấy không có một công thức duy nhất cho phát triển. Có quốc gia đa đảng nhưng vẫn bất ổn chính trị triền miên, xung đột xã hội kéo dài, thậm chí rơi vào khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng. Ngược lại, có quốc gia duy trì mô hình chính trị tập trung nhưng đạt được ổn định và tăng trưởng cao trong nhiều thập kỷ.

Điều quyết định không phải là nhãn hiệu “đa nguyên” hay “nhất nguyên”, mà là hiệu quả quản trị, năng lực điều hành, mức độ đáp ứng lợi ích nhân dân và khả năng tự điều chỉnh của hệ thống. Mọi cải cách thể chế, nếu có, phải xuất phát từ thực tiễn lịch sử – văn hóa – xã hội của quốc gia đó, chứ không thể sao chép một mô hình lý tưởng hóa ở nơi khác.

Việt Nam đã trải qua chiến tranh, chia cắt và tái thiết trong điều kiện đặc thù. Ổn định chính trị là nền tảng để phát triển. Bất kỳ sự thay đổi nào nếu làm đứt gãy ổn định đều có thể tạo ra cái giá mà xã hội phải trả lớn hơn nhiều so với những gì những người cổ súy chuyển đổi hình dung.

  1. Về cáo buộc “tham nhũng thành định chế”

Tham nhũng là vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia đang phát triển, Việt Nam không phải ngoại lệ. Tuy nhiên, việc khẳng định “tham nhũng đã thành định chế” đồng nghĩa với việc phủ nhận mọi nỗ lực tự chỉnh đốn trong hệ thống.

Những năm gần đây, hàng loạt vụ án kinh tế lớn được đưa ra xét xử; nhiều cán bộ cấp cao bị xử lý kỷ luật và truy cứu trách nhiệm hình sự. Điều đó cho thấy tham nhũng không được bảo vệ như một “định chế”, mà đang bị nhận diện và xử lý ngày càng quyết liệt. Một hệ thống dám tự phê bình và trừng trị sai phạm của chính mình không thể bị quy kết đơn giản là hợp thức hóa tham nhũng.

Phản biện ở đây không phải để phủ nhận tồn tại, mà để nhấn mạnh: cải cách và chỉnh đốn là quá trình đang diễn ra, chứ không phải điều bất khả.

  1. Giáo dục, tư pháp và lực lượng bảo vệ pháp luật – không thể quy kết bằng một câu chữ

Việc mô tả nền giáo dục chỉ là “tuyên truyền, nhồi sọ”, hay lực lượng công an chỉ là “công cụ đàn áp”, là một cách quy kết toàn bộ hệ thống bằng một lăng kính định kiến.

Giáo dục Việt Nam còn nhiều hạn chế về phương pháp, tự chủ đại học, nghiên cứu khoa học – đó là điều có thể thảo luận. Nhưng đồng thời, hệ thống giáo dục phổ cập rộng khắp, tỷ lệ biết chữ cao, học sinh Việt Nam đạt nhiều thành tích quốc tế về khoa học cơ bản. Những cải cách chương trình, sách giáo khoa, chuyển đổi số giáo dục… cho thấy nỗ lực đổi mới chứ không phải sự bất động.

Tương tự, lực lượng bảo vệ pháp luật ở bất kỳ quốc gia nào cũng vừa thực thi chức năng bảo đảm an ninh, vừa chịu sự giám sát pháp luật. Không thể vì một số vụ việc tiêu cực mà quy toàn bộ thành “công cụ đàn áp”. Sự ổn định trật tự xã hội là điều kiện tiên quyết để phát triển kinh tế và bảo vệ quyền lợi người dân. Phê phán cần dựa trên từng vụ việc cụ thể, không thể đánh đồng.

  1. “Khủng hoảng niềm tin” – vấn đề toàn cầu, không chỉ riêng Việt Nam

Bài viết cho rằng xã hội Việt Nam đang “khủng hoảng niềm tin trầm trọng”. Niềm tin xã hội suy giảm là hiện tượng toàn cầu trong thời đại mạng xã hội, tin giả và sự phân cực thông tin. Từ Mỹ, châu Âu đến châu Á, người dân đều đặt câu hỏi về minh bạch, trách nhiệm giải trình và đạo đức công vụ.

Giải pháp không nằm ở việc lật đổ một cấu trúc chính trị rồi kỳ vọng niềm tin tự động hồi sinh. Niềm tin được xây dựng bằng cải cách cụ thể: minh bạch ngân sách, nâng cao chất lượng dịch vụ công, chống tham nhũng, tăng cường đối thoại, thúc đẩy pháp quyền. Những quá trình đó cần thời gian, nguồn lực và sự đồng thuận xã hội.

Chính vì vậy, nói đến “chuyển tiếp năm năm” như một công thức kỳ diệu để tăng gấp đôi sản lượng quốc gia và hóa giải mọi hận thù là một cách tiếp cận đơn giản hóa thực tế.

  1. Cải cách phải đi cùng ổn định và chủ quyền

Việt Nam không phải là quốc gia không có vấn đề. Nhưng cách tiếp cận đúng đắn không phải là phủ định sạch trơn quá khứ và hiện tại, mà là nhận diện tồn tại, đặt thứ tự ưu tiên và cải cách trên nền tảng ổn định.

Mỗi dân tộc có con đường phát triển riêng. Không có “công thức mầu nhiệm” nào có thể áp đặt từ bên ngoài. Sự trưởng thành của một quốc gia thể hiện ở khả năng tự điều chỉnh, tiếp thu tinh hoa nhân loại nhưng không đánh mất bản sắc và chủ quyền.

Lịch sử cho thấy những chuyển đổi đột ngột, thiếu chuẩn bị và thiếu đồng thuận xã hội thường kéo theo xung đột, khủng hoảng kinh tế và chia rẽ sâu sắc. Phát triển bền vững đòi hỏi cải cách từng bước, có lộ trình, dựa trên thực lực quốc gia và lợi ích lâu dài của nhân dân.

 

Một bản tổng kết u ám, tuyệt đối hóa tiêu cực có thể gây ấn tượng mạnh về mặt ngôn từ, nhưng không thay thế được phân tích thực chứng. Việt Nam hôm nay không hoàn hảo, nhưng cũng không phải là bức tranh đen tối như một số người cố mô tả.

Đất nước đã đi qua chiến tranh, bao vây cấm vận, khủng hoảng kinh tế và vẫn đứng dậy, hội nhập và phát triển. Những thách thức hiện tại là có thật, nhưng giải pháp phải xuất phát từ thực tiễn trong nước, từ ổn định chính trị và khát vọng vươn lên của chính người Việt Nam.

Lịch sử không tiến lên bằng những lời kêu gọi phủ định sạch trơn, mà bằng những cải cách tỉnh táo, có trách nhiệm và dựa trên lợi ích dân tộc. Và chính trong quá trình tự hoàn thiện ấy, sức mạnh của Việt Nam được hình thành – không phải từ ảo tưởng, mà từ thực tế vận động không ngừng của một quốc gia đang lớn mạnh.

Bình Luận

Bình Luận